Hoàng lịch ngày 2026-01-06 (Thứ Ba)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 11, day 18
- Can chi: 乙巳 · 己丑 · 庚辰
- Con giáp: Snake
- Kiến Trừ: Bình
- Thiên thần trực nhật: Bạch Hổ · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Nam
- Nhị thập bát tú: Dực · Hung
Nên
Cúng tế, Giải trừ, Trang trí tường, San lấp đường, Kỵ các việc khác
Kiêng
Không có
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thiên Mã, Bất Tương
- Hung sát: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Bạch Hổ
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Chính Đông
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Huyền Vũ | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Cầu tài |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Tư Mệnh | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, Giao dịch |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Câu Trần | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Thanh Long | Cát | Không có |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Minh Đường | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Thiên Hình | Hung | Cầu tài, Gặp quý nhân, Tạ thần |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Chu Tước | Hung | Tạ thần, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Thiên Đức | Cát | Tu tạo, Đặt bếp, Cầu tự, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Ngọc Đường | Cát | Tu tạo, Nhập trạch, An táng, Nhậm chức |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Bạch Hổ | Hung | Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch, Khai trương |
