Hoàng lịch năm 2026
Hoàng lịch cả năm 2026 xếp theo tháng. Bấm vào ngày để xem việc nên kiêng, can chi, giờ tốt và ngày xung.
Tháng 1
- 1 thg 1Thứ Năm · 乙亥 · BếNhậptrạch,Didời,Xuấthành,Thêmnhânkhẩu,Tutạo,Độngthổ
- 2 thg 1Thứ Sáu · 丙子 · KiếnLàmchuồngtrại,Dạytrâungựa
- 3 thg 1Thứ Bảy · 丁丑 · TrừĐínhhôn,Nạpthái,Đóngxecộ,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành
- 4 thg 1Chủ Nhật · 戊寅 · MãnĐínhhôn,Nạpthái,Gặpgỡhọhàng,Lắpmáymóc,Khaiquang,Tutạo
- 5 thg 1Thứ Hai · 己卯 · MãnKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Nạptài,Đàoao,Vátườngrào
- 6 thg 1Thứ Ba · 庚辰 · BìnhCúngtế,Giảitrừ,Trangtrítường,Sanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 7 thg 1Thứ Tư · 辛巳 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Độngthổ,Gặpgỡhọhàng
- 8 thg 1Thứ Năm · 壬午 · ChấpCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Nhậptrạch
- 9 thg 1Thứ Sáu · 癸未 · PháPhánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 10 thg 1Thứ Bảy · 甲申 · NguyCướihỏi,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Khaiquang,Xuấthành
- 11 thg 1Chủ Nhật · 乙酉 · ThànhCúngtế,Nhậpliệm,Pháthổ,Mãntang,Thànhphục,Khaimộ
- 12 thg 1Thứ Hai · 丙戌 · ThuCúngtế,Giảitrừ,Kỵcácviệckhác
- 13 thg 1Thứ Ba · 丁亥 · KhaiKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Nạptài,Nạpsúc,Làmchuồngtrạ…
- 14 thg 1Thứ Tư · 戊子 · BếAnsàng,Cắtmayáo,Giaodịch,Lậpkhếước,Nhậpliệm,Diquan
- 15 thg 1Thứ Năm · 己丑 · KiếnCúngtế,Giảitrừ,Làmchuồngtrại,Dạytrâungựa,Châmcứu,Kỵcácvi…
- 16 thg 1Thứ Sáu · 庚寅 · TrừTắmgội,Đắptượngvẽtranh,Khaiquang,Nạpthái,Đínhhôn,Khaitrư…
- 17 thg 1Thứ Bảy · 辛卯 · MãnCướihỏi,Xuấthành,Cắttóc,Ansàng,Khaimộ,Antáng
- 18 thg 1Chủ Nhật · 壬辰 · BìnhGiảitrừ,Sanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 19 thg 1Thứ Hai · 癸巳 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Khaiquang,Đốngỗ,Xuấthỏa,Tháodỡ
- 20 thg 1Thứ Ba · 甲午 · ChấpCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Nhậptrạch,Didời,Ansàng
- 21 thg 1Thứ Tư · 乙未 · PháCúngtế,Phánhà,Phátườngrào,Giảitrừ,Kỵcácviệckhác
- 22 thg 1Thứ Năm · 丙申 · NguyCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Khaiquang,Đặtbáthương,Xuấthỏa
- 23 thg 1Thứ Sáu · 丁酉 · ThànhCúngtế,Lễtraiđàn,Nhậpliệm,Pháthổ,Khaimộ,Antáng
- 24 thg 1Thứ Bảy · 戊戌 · ThuCúngtế,Lễtraiđàn,Nạptài,Sănbắt,Đisăn
- 25 thg 1Chủ Nhật · 己亥 · KhaiNạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn
- 26 thg 1Thứ Hai · 庚子 · BếCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Tắmgội,Vấndanh,Giaodịch
- 27 thg 1Thứ Ba · 辛丑 · KiếnCúngtế,Dạytrâungựa,Làmchuồngtrại,Gặpgỡhọhàng,Giảitrừ,Kỵc…
- 28 thg 1Thứ Tư · 壬寅 · TrừCướihỏi,Khaiquang,Giảitrừ,Xuấthỏa,Tháodỡ,Tutạo
- 29 thg 1Thứ Năm · 癸卯 · MãnXuấthành,Đặtmóng,Ansàng,Nạptài,Giaodịch,Lậpkhếước
- 30 thg 1Thứ Sáu · 甲辰 · BìnhSanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 31 thg 1Thứ Bảy · 乙巳 · ĐịnhCướihỏi,Đínhhôn,Nạpthái,Gặpgỡhọhàng,Cúngtế,Lắpmáymóc
Tháng 2
- 1 thg 2Chủ Nhật · 丙午 · ChấpTắmgội,Sănbắt,Đisăn,Cắttóc,Cắtmóngtaychân,Nhậpliệm
- 2 thg 2Thứ Hai · 丁未 · PháCúngtế,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 3 thg 2Thứ Ba · 戊申 · NguyTắmgội,Mởkho,Xuấthàng,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước
- 4 thg 2Thứ Tư · 己酉 · NguyCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthỏa,Xuấthành
- 5 thg 2Thứ Năm · 庚戌 · ThànhĐanlưới,Nhậpliệm,Mãntang,Thànhphục,Diquan,Antáng
- 6 thg 2Thứ Sáu · 辛亥 · ThuDidời,Cúngtế,Khaiquang,Cầuphúc,Xuấthành,Giảitrừ
- 7 thg 2Thứ Bảy · 壬子 · KhaiCướihỏi,Khaiquang,Cầuphúc,Cầutự,Giảitrừ,Độngthổ
- 8 thg 2Chủ Nhật · 癸丑 · BếCúngtế,Maymàngiường,Cắtmayáo,Kinhlạc,Đốngỗ,Làmxànhà
- 9 thg 2Thứ Hai · 甲寅 · KiếnCắtmayáo,Đốngỗ,Làmxànhà,Nạptài,Giaodịch,Lậpkhếước
- 10 thg 2Thứ Ba · 乙卯 · TrừCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành
- 11 thg 2Thứ Tư · 丙辰 · MãnCướihỏi,Lễthànhniên,Nạpthái,Xuấthành,Gặpgỡhọhàng,Thượngl…
- 12 thg 2Thứ Năm · 丁巳 · BìnhTrangtrítường,Sanlấpđường,Cúngtế,Kỵcácviệckhác
- 13 thg 2Thứ Sáu · 戊午 · ĐịnhĐóngxecộ,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 14 thg 2Thứ Bảy · 己未 · ChấpĐộngthổ,Nhậpliệm,Cướihỏi,Diquan,Antáng,Pháthổ
- 15 thg 2Chủ Nhật · 庚申 · PháĐikhámbệnh,Chữabệnh,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 16 thg 2Thứ Hai · 辛酉 · NguyCúngtế,Lễtraiđàn,Tắmgội,Xâysinhphần,Mãntang,Thànhphục
- 17 thg 2Thứ Ba · 壬戌 · ThànhCúngtế,Lấplỗhổng,Đanlưới,Pháthổ,Tạthổ,Antáng
- 18 thg 2Thứ Tư · 癸亥 · ThuCúngtế,Tắmgội,Cắttóc,Đặtbếp,Đanlưới,Trồngtrọt
- 19 thg 2Thứ Năm · 甲子 · KhaiCướihỏi,Cúngtế,Khaiquang,Cầuphúc,Cầutự,Xuấthành
- 20 thg 2Thứ Sáu · 乙丑 · BếCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Nạpsúc,Nhậpliệm,Khaimộ
- 21 thg 2Thứ Bảy · 丙寅 · KiếnKhaiquang,Giảitrừ,Đốngỗ,Dựngcột,Thượnglương,Giaodịch
- 22 thg 2Chủ Nhật · 丁卯 · TrừCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Cướihỏi,Xuấthành
- 23 thg 2Thứ Hai · 戊辰 · MãnGặpgỡhọhàng,Lễthànhniên,Ansàng,Lắpmáymóc,Cúngtế,Cầuphúc
- 24 thg 2Thứ Ba · 己巳 · BìnhĐặtbếp,Giảitrừ,Sanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 25 thg 2Thứ Tư · 庚午 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Lễthànhniên,Trangtrítường,Muabấtđộngsản
- 26 thg 2Thứ Năm · 辛未 · ChấpNạpthái,Cướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành,Tutạo
- 27 thg 2Thứ Sáu · 壬申 · PháCúngtế,Tắmgội,Giảitrừ,Cắttóc,Quétdọnnhà,Phánhà
- 28 thg 2Thứ Bảy · 癸酉 · NguyNạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Đặtbáthương,Xuấthỏa
Tháng 3
- 1 thg 3Chủ Nhật · 甲戌 · ThànhLấplỗhổng,Đanlưới,Đánhcá,Đisăn
- 2 thg 3Thứ Hai · 乙亥 · ThuNạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành,Gặpgỡhọhàng,Tutạo
- 3 thg 3Thứ Ba · 丙子 · KhaiNạpthái,Cướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành,Khaitrương
- 4 thg 3Thứ Tư · 丁丑 · BếCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Nhậpliệm,Mãntang
- 5 thg 3Thứ Năm · 戊寅 · BếĐínhhôn,Nạpthái,Cắtmayáo,Maymàngiường,Lễthànhniên,Lắpmáy…
- 6 thg 3Thứ Sáu · 己卯 · KiếnCúngtế,Xuấthành,Cướihỏi,Lễthànhniên,Ansàng,Nhậpliệm
- 7 thg 3Thứ Bảy · 庚辰 · TrừLấplỗhổng,Khôngnênlàmviệcgì
- 8 thg 3Chủ Nhật · 辛巳 · MãnKhaiquang,Đắptượngvẽtranh,Cầutự,Nạpthái,Cắtmayáo,Maymàng…
- 9 thg 3Thứ Hai · 壬午 · BìnhCúngtế,Cướihỏi,Nhậnconrể,Antáng
- 10 thg 3Thứ Ba · 癸未 · ĐịnhCúngtế,Gặpgỡhọhàng,Đínhhôn,Cắtmayáo,Maymàngiường,Lắpmáym…
- 11 thg 3Thứ Tư · 甲申 · ChấpCúngtế,Khaiquang,Đắptượngvẽtranh,Cầuphúc,Lễtraiđàn,Cắtma…
- 12 thg 3Thứ Năm · 乙酉 · PháCúngtế,Chữabệnh,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 13 thg 3Thứ Sáu · 丙戌 · NguyCướihỏi,Cúngtế,Xuấthành,Lễthànhniên,Lậpkhếước,Giaodịch
- 14 thg 3Thứ Bảy · 丁亥 · ThànhKhaitrương,Lậpkhếước,Giaodịch,Treohoànhphi,Cúngtế,Cầuphú…
- 15 thg 3Chủ Nhật · 戊子 · ThuCắttóc,Lễthànhniên,Cướihỏi,Thêmnhânkhẩu
- 16 thg 3Thứ Hai · 己丑 · KhaiCướihỏi,Cúngtế,Khaiquang,Cầuphúc,Cầutự,Xuấthỏa
- 17 thg 3Thứ Ba · 庚寅 · BếAnsàng,Đốngỗ,Tháodỡ,Tutạo,Độngthổ,Thượnglương
- 18 thg 3Thứ Tư · 辛卯 · KiếnCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Cướihỏi,Lễthànhniên
- 19 thg 3Thứ Năm · 壬辰 · TrừLấplỗhổng,Cắtmóngtaychân,Giảitrừ,Sănbắt,Đisăn,Đanlưới
- 20 thg 3Thứ Sáu · 癸巳 · MãnNạptài,Khaitrương,Lậpkhếước,Giaodịch,Khaiquang,Ansàng
- 21 thg 3Thứ Bảy · 甲午 · BìnhCúngtế,Cầuphúc,Cướihỏi,Lễthànhniên,Trangtrítường,Muabấtđ…
- 22 thg 3Chủ Nhật · 乙未 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Khaiquang,Cầuphúc,Cầutự,Xuấthành
- 23 thg 3Thứ Hai · 丙申 · ChấpCướihỏi,Khaiquang,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Xuấthành
- 24 thg 3Thứ Ba · 丁酉 · PháPhánhà,Phátườngrào,Đikhámbệnh,Chữabệnh,Kỵcácviệckhác
- 25 thg 3Thứ Tư · 戊戌 · NguyNạpthái,Giaodịch,Lậpkhếước,Ansàng,Lắpmáymóc,Antáng
- 26 thg 3Thứ Năm · 己亥 · ThànhCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Tắmgội,Khaiquang
- 27 thg 3Thứ Sáu · 庚子 · ThuNạptài,Giaodịch,Lậpkhếước,Trồngtrọt,Sănbắt,Đanlưới
- 28 thg 3Thứ Bảy · 辛丑 · KhaiCướihỏi,Đínhhôn,Nạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành
- 29 thg 3Chủ Nhật · 壬寅 · BếLễthànhniên,Lậpkhếước,Giaodịch,Tutạo,Độngthổ,Lắpmáymóc
- 30 thg 3Thứ Hai · 癸卯 · KiếnCúngtế,Gặpgỡhọhàng,Xuấthành,Lậpkhếước,Giaodịch,Lễthànhni…
- 31 thg 3Thứ Ba · 甲辰 · TrừCúngtế,Tắmgội,Giảitrừ,Quétdọnnhà,Lấplỗhổng,Chănnuôi
Tháng 4
- 1 thg 4Thứ Tư · 乙巳 · MãnNạptài,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Khaiquang,Châmcứu
- 2 thg 4Thứ Năm · 丙午 · BìnhCướihỏi,Lễthànhniên,Gặpgỡhọhàng,Lắpmáymóc,Nạptài,Giaodịc…
- 3 thg 4Thứ Sáu · 丁未 · ĐịnhCướihỏi,Đóngxecộ,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc
- 4 thg 4Thứ Bảy · 戊申 · ChấpCầuphúc,Lễtraiđàn,Xuấthành,Didời,Nhậptrạch,Tutạo
- 5 thg 4Chủ Nhật · 己酉 · ChấpCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Giảitrừ,Xuấthỏa
- 6 thg 4Thứ Hai · 庚戌 · PháCúngtế,Giảitrừ,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 7 thg 4Thứ Ba · 辛亥 · NguyLấplỗhổng,Quétdọnnhà,Kỵcácviệckhác
- 8 thg 4Thứ Tư · 壬子 · ThànhCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Giảitrừ,Nạpthái
- 9 thg 4Thứ Năm · 癸丑 · ThuGiảitrừ,Phánhà,Kỵcácviệckhác
- 10 thg 4Thứ Sáu · 甲寅 · KhaiCướihỏi,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành,Giảitrừ
- 11 thg 4Thứ Bảy · 乙卯 · BếCúngtế,Cắtmayáo,Lễthànhniên,Ansàng,Giaodịch,Lậpkhếước
- 12 thg 4Chủ Nhật · 丙辰 · KiếnCúngtế,Xuấthành,Dạytrâungựa,Quétdọnnhà,Kỵcácviệckhác
- 13 thg 4Thứ Hai · 丁巳 · TrừCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Nạpthái,Đínhhôn
- 14 thg 4Thứ Ba · 戊午 · MãnKhaiquang,Xuấthành,Giaodịch,Lấplỗhổng,Cướihỏi,Cắttóc
- 15 thg 4Thứ Tư · 己未 · BìnhCúngtế,Đặtbếp,Đisăn,Đanlưới,Trangtrítường,Sanlấpđường
- 16 thg 4Thứ Năm · 庚申 · ĐịnhTắmgội,Cúngtế,Giảitrừ,Antáng,Pháthổ,Tạthổ
- 17 thg 4Thứ Sáu · 辛酉 · ChấpCúngtế,Giảitrừ,Nhậpliệm,Diquan,Khaimộ,Antáng
- 18 thg 4Thứ Bảy · 壬戌 · PháCúngtế,Tắmgội,Giảitrừ,Phánhà,Phátườngrào,Đikhámbệnh
- 19 thg 4Chủ Nhật · 癸亥 · NguyTắmgội,Lấplỗhổng,Đisăn,Đanlưới,Đánhcá,Quétdọnnhà
- 20 thg 4Thứ Hai · 甲子 · ThànhKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Treohoànhphi,Cúngtế,Khaiqu…
- 21 thg 4Thứ Ba · 乙丑 · ThuCúngtế,Sửacửa,Đánhcá,Nạptài,Nạpsúc,Kỵcácviệckhác
- 22 thg 4Thứ Tư · 丙寅 · KhaiĐặtbáthương,Xuấthỏa,Nạpthái,Đínhhôn,Cướihỏi,Khaitrương
- 23 thg 4Thứ Năm · 丁卯 · BếCúngtế,Xuấthành,Tutạo,Độngthổ,Maymàngiường,Làmchuồngtrại
- 24 thg 4Thứ Sáu · 戊辰 · KiếnCúngtế,Trangtrítường,Kỵcácviệckhác
- 25 thg 4Thứ Bảy · 己巳 · TrừCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Khaiquang
- 26 thg 4Chủ Nhật · 庚午 · MãnCúngtế,Đắptượngvẽtranh,Khaiquang,Nạpthái,Cướihỏi,Khaitrư…
- 27 thg 4Thứ Hai · 辛未 · BìnhCúngtế,Đặtbếp,Sanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 28 thg 4Thứ Ba · 壬申 · ĐịnhCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Tắmgội,Nạpsúc
- 29 thg 4Thứ Tư · 癸酉 · ChấpNạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Xuấthành
- 30 thg 4Thứ Năm · 甲戌 · PháCúngtế,Tắmgội,Giảitrừ,Đikhámbệnh,Chữabệnh,Phánhà
Tháng 5
- 1 thg 5Thứ Sáu · 乙亥 · NguyTắmgội,Sănbắt,Đisăn,Đanlưới,Đánhcá
- 2 thg 5Thứ Bảy · 丙子 · ThànhCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Nạpthái,Đínhhôn
- 3 thg 5Chủ Nhật · 丁丑 · ThuCúngtế,Sănbắt,Giảitrừ,Kỵcácviệckhác
- 4 thg 5Thứ Hai · 戊寅 · KhaiNạpthái,Cướihỏi,Xuấthành,Khaitrương,Lậpkhếước,Nạpsúc
- 5 thg 5Thứ Ba · 己卯 · KhaiCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Khaitrương
- 6 thg 5Thứ Tư · 庚辰 · BếCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Xuấthành,Xuấthỏa
- 7 thg 5Thứ Năm · 辛巳 · KiếnGiảitrừ,Quétdọnnhà,Kỵcácviệckhác
- 8 thg 5Thứ Sáu · 壬午 · TrừKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Treohoànhphi,Khaiquang,Xuấ…
- 9 thg 5Thứ Bảy · 癸未 · MãnThêmnhânkhẩu,Gặpgỡhọhàng
- 10 thg 5Chủ Nhật · 甲申 · BìnhTắmgội,Sanlấpđường,Quétdọnnhà,Nhậpliệm,Pháthổ,Antáng
- 11 thg 5Thứ Hai · 乙酉 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthỏa
- 12 thg 5Thứ Ba · 丙戌 · ChấpCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Giảitrừ,Maymàngiường
- 13 thg 5Thứ Tư · 丁亥 · PháPhánhà,Phátườngrào,Tắmgội,Giảitrừ,Kỵcácviệckhác
- 14 thg 5Thứ Năm · 戊子 · NguyNạpthái,Đínhhôn,Cướihỏi,Đóngxecộ,Cúngtế,Cầuphúc
- 15 thg 5Thứ Sáu · 己丑 · ThànhKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Cúngtế,Cầuphúc,Khaiquang
- 16 thg 5Thứ Bảy · 庚寅 · ThuGiảitrừ,Xuấthành,Nạpthái,Lễthànhniên,Dựngcột,Thượnglương
- 17 thg 5Chủ Nhật · 辛卯 · KhaiCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành,Khaitrương
- 18 thg 5Thứ Hai · 壬辰 · BếCướihỏi,Giaodịch,Lậpkhếước,Làmnhàvệsinh,Vátườngrào,Lấplỗ…
- 19 thg 5Thứ Ba · 癸巳 · KiếnLấplỗhổng,Diệtkiến,Đanlưới,Đisăn,Kỵcácviệckhác
- 20 thg 5Thứ Tư · 甲午 · TrừNạpthái,Đínhhôn,Cướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 21 thg 5Thứ Năm · 乙未 · MãnKhaiquang,Nạpthái,Cắtmayáo,Lễthànhniên,Ansàng,Đặtbếp
- 22 thg 5Thứ Sáu · 丙申 · BìnhNạpthái,Cướihỏi,Cắtmayáo,Cắttóc,Xuấthành,Tutạo
- 23 thg 5Thứ Bảy · 丁酉 · ĐịnhKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Treohoànhphi,Cúngtế,Cầuphú…
- 24 thg 5Chủ Nhật · 戊戌 · ChấpCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 25 thg 5Thứ Hai · 己亥 · PháCúngtế,Tắmgội,Giảitrừ,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 26 thg 5Thứ Ba · 庚子 · NguyĐínhhôn,Nạpthái,Cướihỏi,Giảitrừ,Cúngtế,Cầuphúc
- 27 thg 5Thứ Tư · 辛丑 · ThànhCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Đínhhôn,Nạpthái
- 28 thg 5Thứ Năm · 壬寅 · ThuCúngtế,Đanlưới,Sănbắt,Kỵcácviệckhác
- 29 thg 5Thứ Sáu · 癸卯 · KhaiCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Nạpthái,Đínhhôn
- 30 thg 5Thứ Bảy · 甲辰 · BếCướihỏi,Lễthànhniên,Cúngtế,Xuấthành,Didời,Nhậptrạch
- 31 thg 5Chủ Nhật · 乙巳 · KiếnCúngtế,Giảitrừ,Diệtkiến,Gặpgỡhọhàng,Kỵcácviệckhác
Tháng 6
- 1 thg 6Thứ Hai · 丙午 · TrừCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Chữabệnh
- 2 thg 6Thứ Ba · 丁未 · MãnCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Gặpgỡhọhàng,Lắpmáymóc,Đanlưới
- 3 thg 6Thứ Tư · 戊申 · BìnhCúngtế,Tắmgội,Didời,Pháthổ,Antáng,Quétdọnnhà
- 4 thg 6Thứ Năm · 己酉 · ĐịnhCúngtế,Cầuphúc,Lễtraiđàn,Cầutự,Lắpmáymóc,Nạpsúc
- 5 thg 6Thứ Sáu · 庚戌 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Khaiquang,Cầuphúc,Cầutự,Xuấthành
- 6 thg 6Thứ Bảy · 辛亥 · ChấpCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành,Đốngỗ
- 7 thg 6Chủ Nhật · 壬子 · PháPhánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 8 thg 6Thứ Hai · 癸丑 · NguyKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Nạptài,Đàoao,Làmnhàvệsinh
- 9 thg 6Thứ Ba · 甲寅 · ThànhKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Nạptài,Trồngtrọt,Ansàng
- 10 thg 6Thứ Tư · 乙卯 · ThuCúngtế,Đặtbếp,Kỵcácviệckhác
- 11 thg 6Thứ Năm · 丙辰 · KhaiGiảitrừ,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 12 thg 6Thứ Sáu · 丁巳 · BếTutạo,Độngthổ,Đặtmóng,Lắpcửa,Ansàng,Trồngtrọt
- 13 thg 6Thứ Bảy · 戊午 · KiếnCúngtế,Dạytrâungựa,Diệtkiến,Kỵcácviệckhác
- 14 thg 6Chủ Nhật · 己未 · TrừNạpthái,Đínhhôn,Cướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Khaitrương
- 15 thg 6Thứ Hai · 庚申 · MãnCướihỏi,Khaiquang,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành,Giảitrừ
- 16 thg 6Thứ Ba · 辛酉 · BìnhCướihỏi,Cúngtế,Cắttóc,Đặtbếp,Trangtrítường,Sanlấpđường
- 17 thg 6Thứ Tư · 壬戌 · ĐịnhCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 18 thg 6Thứ Năm · 癸亥 · ChấpĐisăn,Sănbắt,Đanlưới,Đánhcá,Cúngtế,Tắmgội
- 19 thg 6Thứ Sáu · 甲子 · PháCúngtế,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 20 thg 6Thứ Bảy · 乙丑 · NguyCúngtế,Lễtraiđàn,Đắptượngvẽtranh,Khaiquang,Xuấthành,Tutạ…
- 21 thg 6Chủ Nhật · 丙寅 · ThànhKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Treohoànhphi,Khaiquang,Giả…
- 22 thg 6Thứ Hai · 丁卯 · ThuCúngtế,Đanlưới,Kỵcácviệckhác
- 23 thg 6Thứ Ba · 戊辰 · KhaiCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Lễthànhniên,Đóngxecộ,Cúngtế
- 24 thg 6Thứ Tư · 己巳 · BếCướihỏi,Maymàngiường,Cắtmayáo,Lễthànhniên,Đốngỗ,Thượnglư…
- 25 thg 6Thứ Năm · 庚午 · KiếnXuấthành,Dạytrâungựa,Lấymậtong,Kỵcácviệckhác
- 26 thg 6Thứ Sáu · 辛未 · TrừCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành
- 27 thg 6Thứ Bảy · 壬申 · MãnLắpmáymóc,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Tắmgội,Giảitrừ
- 28 thg 6Chủ Nhật · 癸酉 · BìnhCúngtế,Tắmgội,Cắttóc,Cắtmóngtaychân,Trangtrítường,Sanlấp…
- 29 thg 6Thứ Hai · 甲戌 · ĐịnhCướihỏi,Nạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành,Lậpkhếước
- 30 thg 6Thứ Ba · 乙亥 · ChấpNạpthái,Đínhhôn,Lễthànhniên,Cúngtế,Cầuphúc,Lễtraiđàn
Tháng 7
- 1 thg 7Thứ Tư · 丙子 · PháCúngtế,Tắmgội,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 2 thg 7Thứ Năm · 丁丑 · NguyCướihỏi,Lắpmáymóc,Giaodịch,Xuấthành,Cúngtế,Cầuphúc
- 3 thg 7Thứ Sáu · 戊寅 · ThànhNạpthái,Lễthànhniên,Đikhámbệnh,Chữabệnh,Khaitrương,Lậpkh…
- 4 thg 7Thứ Bảy · 己卯 · ThuCúngtế,Đặtbếp,Kỵcácviệckhác
- 5 thg 7Chủ Nhật · 庚辰 · KhaiCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Đặtbáthương,Giảitrừ
- 6 thg 7Thứ Hai · 辛巳 · BếCướihỏi,Lễthànhniên,Tutạo,Độngthổ,Đặtbếp,Didời
- 7 thg 7Thứ Ba · 壬午 · BếCúngtế,Nhậpliệm,Pháthổ,Mãntang,Thànhphục,Diquan
- 8 thg 7Thứ Tư · 癸未 · KiếnCúngtế,Xuấthành,Giaodịch,Lấymậtong,Làmchuồngtrại
- 9 thg 7Thứ Năm · 甲申 · TrừCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthỏa
- 10 thg 7Thứ Sáu · 乙酉 · MãnCướihỏi,Khaiquang,Giảitrừ,Ansàng,Chănnuôi,Cắttóc
- 11 thg 7Thứ Bảy · 丙戌 · BìnhCúngtế,Giảitrừ,Kỵcácviệckhác
- 12 thg 7Chủ Nhật · 丁亥 · ĐịnhCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Đốngỗ,Xuấthỏa
- 13 thg 7Thứ Hai · 戊子 · ChấpGiảitrừ,Cúngtế,Cắttóc,Nhậpliệm,Antáng,Pháthổ
- 14 thg 7Thứ Ba · 己丑 · PháPhánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 15 thg 7Thứ Tư · 庚寅 · NguyKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Nạptài,Độngthổ,Khaiquang
- 16 thg 7Thứ Năm · 辛卯 · ThànhCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 17 thg 7Thứ Sáu · 壬辰 · ThuCúngtế,Lễthànhniên,Đặtbếp,Giaodịch,Nạptài,Trồngtrọt
- 18 thg 7Thứ Bảy · 癸巳 · KhaiCướihỏi,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Nạpthái
- 19 thg 7Chủ Nhật · 甲午 · BếKinhlạc,Cúngtế,Tắmgội,Vátườngrào,Lấplỗhổng,Mãntang
- 20 thg 7Thứ Hai · 乙未 · KiếnCướihỏi,Cúngtế,Xuấthành,Cắtmayáo,Lễthànhniên,Giaodịch
- 21 thg 7Thứ Ba · 丙申 · TrừTutạo,Độngthổ,Lắpmáymóc,Cúngtế,Tắmgội,Giảitrừ
- 22 thg 7Thứ Tư · 丁酉 · MãnCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Đóngxecộ,Khaiquang,Xuấthành
- 23 thg 7Thứ Năm · 戊戌 · BìnhCúngtế,Cướihỏi,Đisăn,Đanlưới
- 24 thg 7Thứ Sáu · 己亥 · ĐịnhNạpthái,Đínhhôn,Gặpgỡhọhàng,Nhậphọc,Cúngtế,Cầuphúc
- 25 thg 7Thứ Bảy · 庚子 · ChấpCúngtế,Cầuphúc,Giảitrừ,Cắtmóngtaychân,Ansàng,Tắmgội
- 26 thg 7Chủ Nhật · 辛丑 · PháPhánhà,Phátườngrào,Giảitrừ,Kỵcácviệckhác
- 27 thg 7Thứ Hai · 壬寅 · NguyCướihỏi,Khaitrương,Lậpkhếước,Didời,Nhậptrạch,Lắpmáymóc
- 28 thg 7Thứ Ba · 癸卯 · ThànhCướihỏi,Đínhhôn,Nạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Lễtraiđàn
- 29 thg 7Thứ Tư · 甲辰 · ThuNạpthái,Đínhhôn,Cướihỏi,Didời,Nhậptrạch,Xuấthành
- 30 thg 7Thứ Năm · 乙巳 · KhaiNạpthái,Đínhhôn,Cướihỏi,Cúngtế,Tắmgội,Đắptượngvẽtranh
- 31 thg 7Thứ Sáu · 丙午 · BếCúngtế,Nhậpliệm,Mãntang,Thànhphục,Diquan,Pháthổ
Tháng 8
- 1 thg 8Thứ Bảy · 丁未 · KiếnCúngtế,Tutạo,Xuấthành,Lợpmáinhà,Dựngcột,Đóngxecộ
- 2 thg 8Chủ Nhật · 戊申 · TrừCúngtế,Tắmgội,Đắptượngvẽtranh,Khaiquang,Nhậphọc,Giảitrừ
- 3 thg 8Thứ Hai · 己酉 · MãnNạptài,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Xuấthành,Cúngtế
- 4 thg 8Thứ Ba · 庚戌 · BìnhCúngtế,Trangtrítường,Sanlấpđường
- 5 thg 8Thứ Tư · 辛亥 · ĐịnhĐínhhôn,Nạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Khaiquang,Đặtbáthương
- 6 thg 8Thứ Năm · 壬子 · ChấpTắmgội,Cắttóc,Sănbắt,Nhậpliệm,Diquan,Pháthổ
- 7 thg 8Thứ Sáu · 癸丑 · ChấpCúngtế,Lấplỗhổng,Nhậpliệm,Pháthổ,Antáng,Diquan
- 8 thg 8Thứ Bảy · 甲寅 · PháPhánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 9 thg 8Chủ Nhật · 乙卯 · NguyCúngtế,Nhậpliệm,Diquan,Đanlưới,Khaimộ,Antáng
- 10 thg 8Thứ Hai · 丙辰 · ThànhCướihỏi,Xuấthỏa,Tháodỡ,Cúngtế,Cầuphúc,Khaiquang
- 11 thg 8Thứ Ba · 丁巳 · ThuCúngtế,Khaiquang,Giảitrừ,Thêmnhânkhẩu,Giaodịch,Lậpkhếước
- 12 thg 8Thứ Tư · 戊午 · KhaiCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành
- 13 thg 8Thứ Năm · 己未 · BếCúngtế,Độngthổ,Đắpđê,Đàoao,Gặpgỡhọhàng,Lấplỗhổng
- 14 thg 8Thứ Sáu · 庚申 · KiếnCúngtế,Cắtmayáo,Lắpcửa,Nạptài,Quétdọnnhà,Xuấthành
- 15 thg 8Thứ Bảy · 辛酉 · TrừCúngtế,Giảitrừ,Tháodỡ,Tutạo,Độngthổ,Đặtmóng
- 16 thg 8Chủ Nhật · 壬戌 · MãnNạpthái,Đínhhôn,Khaiquang,Xuấthành,Giảitrừ,Đặtbáthương
- 17 thg 8Thứ Hai · 癸亥 · BìnhTrangtrítường,Sanlấpđường,Cúngtế,Tắmgội,Đặtbếp
- 18 thg 8Thứ Ba · 甲子 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Xuấthỏa,Xuấthành
- 19 thg 8Thứ Tư · 乙丑 · ChấpPháthổ,Antáng,Diquan,Nhậpliệm,Cúngtế,Sănbắt
- 20 thg 8Thứ Năm · 丙寅 · PháPhánhà,Phátườngrào,Chữabệnh,Kỵcácviệckhác
- 21 thg 8Thứ Sáu · 丁卯 · NguyCướihỏi,Khaiquang,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Đặtbáthương
- 22 thg 8Thứ Bảy · 戊辰 · ThànhLắpmáymóc,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 23 thg 8Chủ Nhật · 己巳 · ThuCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Cắtmayáo,Lễthànhniên
- 24 thg 8Thứ Hai · 庚午 · KhaiCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Khaiquang,Cúngtế,Xuấthành
- 25 thg 8Thứ Ba · 辛未 · BếCúngtế,Xuấthành,Làmxànhà,Xuấthỏa,Tháodỡ,Tutạo
- 26 thg 8Thứ Tư · 壬申 · KiếnCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 27 thg 8Thứ Năm · 癸酉 · TrừGiảitrừ,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Tutạo,Độngthổ
- 28 thg 8Thứ Sáu · 甲戌 · MãnTắmgội,Cắttóc,Gặpgỡhọhàng,Đắptượngvẽtranh,Khaiquang,Trồn…
- 29 thg 8Thứ Bảy · 乙亥 · BìnhCúngtế,Cắttóc,Đặtbếp,Tắmgội,Trangtrítường,Sanlấpđường
- 30 thg 8Chủ Nhật · 丙子 · ĐịnhCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Lễtraiđàn
- 31 thg 8Thứ Hai · 丁丑 · ChấpCúngtế,Lễphổđộ,Sănbắt,Giảitrừ,Đanlưới,Đisăn
Tháng 9
- 1 thg 9Thứ Ba · 戊寅 · PháTắmgội,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 2 thg 9Thứ Tư · 己卯 · NguyĐínhhôn,Nạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Đặtbáthương,Xuấthỏa
- 3 thg 9Thứ Năm · 庚辰 · ThànhCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Lễtraiđàn,Lễphổđộ,Didời
- 4 thg 9Thứ Sáu · 辛巳 · ThuCướihỏi,Đínhhôn,Nạpthái,Đặtbếp,Lễthànhniên,Cắtmayáo
- 5 thg 9Thứ Bảy · 壬午 · KhaiCướihỏi,Đínhhôn,Nạpthái,Cúngtế,Lễtraiđàn,Lễphổđộ
- 6 thg 9Chủ Nhật · 癸未 · BếCướihỏi,Lễphổđộ,Cúngtế,Cầuphúc,Vátườngrào,Lấplỗhổng
- 7 thg 9Thứ Hai · 甲申 · BếCướihỏi,Xuấthành,Đốngỗ,Tháodỡ,Tutạo,Độngthổ
- 8 thg 9Thứ Ba · 乙酉 · KiếnCúngtế,Xuấthành,Quétdọnnhà,Kỵcácviệckhác
- 9 thg 9Thứ Tư · 丙戌 · TrừCướihỏi,Cúngtế,Đắptượngvẽtranh,Khaiquang,Xuấthành,Giảitr…
- 10 thg 9Thứ Năm · 丁亥 · MãnKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Treohoànhphi,Khaiquang,Xuấ…
- 11 thg 9Thứ Sáu · 戊子 · BìnhCúngtế,Tắmgội,Trangtrítường,Sanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 12 thg 9Thứ Bảy · 己丑 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành
- 13 thg 9Chủ Nhật · 庚寅 · ChấpGiảitrừ,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 14 thg 9Thứ Hai · 辛卯 · PháCúngtế,Chữabệnh,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 15 thg 9Thứ Ba · 壬辰 · NguyCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Khaiquang,Xuấthành
- 16 thg 9Thứ Tư · 癸巳 · ThànhKhaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Nạptài,Treohoànhphi,Trồngt…
- 17 thg 9Thứ Năm · 甲午 · ThuCướihỏi,Cúngtế,Cắttóc,Thêmnhânkhẩu,Đặtbếp,Diquan
- 18 thg 9Thứ Sáu · 乙未 · KhaiCúngtế,Sửamộ,Mãntang,Thànhphục,Khaimộ,Diquan
- 19 thg 9Thứ Bảy · 丙申 · BếCướihỏi,Lễthànhniên,Lắpmáymóc,Giảitrừ,Nạpsúc,Chănnuôi
- 20 thg 9Chủ Nhật · 丁酉 · KiếnCúngtế,Xuấthành,Tắmgội,Quétdọnnhà,Antáng,Kỵcácviệckhác
- 21 thg 9Thứ Hai · 戊戌 · TrừCướihỏi,Nạpthái,Cúngtế,Giảitrừ,Xuấthành,Tutạo
- 22 thg 9Thứ Ba · 己亥 · MãnNạpthái,Đínhhôn,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Treohoànhp…
- 23 thg 9Thứ Tư · 庚子 · BìnhCúngtế,Tắmgội,Trangtrítường,Sanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 24 thg 9Thứ Năm · 辛丑 · ĐịnhKhaiquang,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Tutạo,Độngthổ
- 25 thg 9Thứ Sáu · 壬寅 · ChấpKhaiquang,Giảitrừ,Tháodỡ,Tutạo,Độngthổ,Dựngcột
- 26 thg 9Thứ Bảy · 癸卯 · PháPhánhà,Phátườngrào,Đikhámbệnh,Chữabệnh,Kỵcácviệckhác
- 27 thg 9Chủ Nhật · 甲辰 · NguyCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 28 thg 9Thứ Hai · 乙巳 · ThànhCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 29 thg 9Thứ Ba · 丙午 · ThuCúngtế,Lễthànhniên,Sănbắt,Kỵcácviệckhác
- 30 thg 9Thứ Tư · 丁未 · KhaiCúngtế,Giảitrừ,Đanlưới,Đisăn,Đánhcá,Gặpgỡhọhàng
Tháng 10
- 1 thg 10Thứ Năm · 戊申 · BếLễthànhniên,Tắmgội,Xuấthành,Tutạo,Độngthổ,Didời
- 2 thg 10Thứ Sáu · 己酉 · KiếnCúngtế,Xuấthành
- 3 thg 10Thứ Bảy · 庚戌 · TrừCướihỏi,Đínhhôn,Nạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành
- 4 thg 10Chủ Nhật · 辛亥 · MãnXuấthành,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Lắpmáymóc,Xuấthỏa
- 5 thg 10Thứ Hai · 壬子 · BìnhCúngtế,Tắmgội,Trangtrítường,Sanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 6 thg 10Thứ Ba · 癸丑 · ĐịnhCướihỏi,Đóngxecộ,Lắpmáymóc,Cúngtế,Cầuphúc,Khaiquang
- 7 thg 10Thứ Tư · 甲寅 · ChấpTắmgội,Sănbắt,Nhậpliệm,Mãntang,Thànhphục,Pháthổ
- 8 thg 10Thứ Năm · 乙卯 · ChấpCúngtế,Nhậpliệm,Diquan,Xâysinhphần,Pháthổ,Khaimộ
- 9 thg 10Thứ Sáu · 丙辰 · PháCúngtế,Giảitrừ,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 10 thg 10Thứ Bảy · 丁巳 · NguyCướihỏi,Cầutự,Nạpthái,Thêmnhânkhẩu,Nạptài,Đanlưới
- 11 thg 10Chủ Nhật · 戊午 · ThànhCướihỏi,Cúngtế,Khaitrương,Khaiquang,Xuấthành,Nhậptrạch
- 12 thg 10Thứ Hai · 己未 · ThuCướihỏi,Cúngtế,Đặtbếp,Nạptài
- 13 thg 10Thứ Ba · 庚申 · KhaiCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành
- 14 thg 10Thứ Tư · 辛酉 · BếCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Độngthổ,Ansàng
- 15 thg 10Thứ Năm · 壬戌 · KiếnCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành,Giảitrừ
- 16 thg 10Thứ Sáu · 癸亥 · TrừCúngtế,Khaiquang,Xuấthành,Giảitrừ,Cắttóc,Đốngỗ
- 17 thg 10Thứ Bảy · 甲子 · MãnNạpthái,Đínhhôn,Gặpgỡhọhàng,Tắmgội,Cắttóc,Cắtmayáo
- 18 thg 10Chủ Nhật · 乙丑 · BìnhGiảitrừ,Cúngtế,Trangtrítường,Sanlấpđường,Làmchuồngtrại,K…
- 19 thg 10Thứ Hai · 丙寅 · ĐịnhNhậpliệm,Pháthổ,Khaimộ,Antáng,Mãntang,Thànhphục
- 20 thg 10Thứ Ba · 丁卯 · ChấpCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành
- 21 thg 10Thứ Tư · 戊辰 · PháCúngtế,Tắmgội,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 22 thg 10Thứ Năm · 己巳 · NguyCúngtế,Cầutự,Lễthànhniên,Thêmnhânkhẩu,Gặpgỡhọhàng,Lắpcửa
- 23 thg 10Thứ Sáu · 庚午 · ThànhCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước
- 24 thg 10Thứ Bảy · 辛未 · ThuCúngtế,Lễthànhniên,Didời,Gặpgỡhọhàng,Nạptài,Cắttóc
- 25 thg 10Chủ Nhật · 壬申 · KhaiCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn,Khaiquang,Xuấthành
- 26 thg 10Thứ Hai · 癸酉 · BếCướihỏi,Cắtmayáo,Lễthànhniên,Maymàngiường,Cúngtế,Xuấthàn…
- 27 thg 10Thứ Ba · 甲戌 · KiếnCúngtế,Đóngxecộ,Xuấthành,Tutạo,Thượnglương,Lợpmáinhà
- 28 thg 10Thứ Tư · 乙亥 · TrừCúngtế,Khaiquang,Xuấthành,Giảitrừ,Đốngỗ,Làmxànhà
- 29 thg 10Thứ Năm · 丙子 · MãnNạpthái,Đínhhôn,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Gặpgỡhọhàn…
- 30 thg 10Thứ Sáu · 丁丑 · BìnhCúngtế,Sanlấpđường,Kỵcácviệckhác
- 31 thg 10Thứ Bảy · 戊寅 · ĐịnhSănbắt,Đisăn,Kỵcácviệckhác
Tháng 11
- 1 thg 11Chủ Nhật · 己卯 · ChấpCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 2 thg 11Thứ Hai · 庚辰 · PháCúngtế,Tắmgội,Giảitrừ,Phánhà,Phátườngrào,Kỵcácviệckhác
- 3 thg 11Thứ Ba · 辛巳 · NguyĐínhhôn,Nạpthái,Gặpgỡhọhàng,Giaodịch,Lậpkhếước,Nạptài
- 4 thg 11Thứ Tư · 壬午 · ThànhĐóngxecộ,Cướihỏi,Đínhhôn,Nạpthái,Gặpgỡhọhàng,Cúngtế
- 5 thg 11Thứ Năm · 癸未 · ThuCúngtế,Đặtbếp,Nạptài,Sănbắt,Đisăn,Kỵcácviệckhác
- 6 thg 11Thứ Sáu · 甲申 · KhaiCướihỏi,Đínhhôn,Nạpthái,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành
- 7 thg 11Thứ Bảy · 乙酉 · KhaiGiảitrừ,Kỵcácviệckhác
- 8 thg 11Chủ Nhật · 丙戌 · BếAnsàng,Cúngtế,Đàoao,Vátườngrào,Nhậpliệm,Diquan
- 9 thg 11Thứ Hai · 丁亥 · KiếnCúngtế,Tắmgội,Kỵcácviệckhác
- 10 thg 11Thứ Ba · 戊子 · TrừCướihỏi,Khaiquang,Xuấthành,Giảitrừ,Xuấthỏa,Tháodỡ
- 11 thg 11Thứ Tư · 己丑 · MãnKhaiquang,Cắtmayáo,Lắpcửa,Gặpgỡhọhàng,Ansàng,Đanlưới
- 12 thg 11Thứ Năm · 庚寅 · BìnhCướihỏi,Khaiquang,Xuấthành,Xuấthỏa,Tháodỡ,Tutạo
- 13 thg 11Thứ Sáu · 辛卯 · ĐịnhCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthỏa
- 14 thg 11Thứ Bảy · 壬辰 · ChấpCúngtế,Cắttóc,Châmcứu,Giảitrừ,Thêmnhânkhẩu,Cắtmóngtaychâ…
- 15 thg 11Chủ Nhật · 癸巳 · PháPhánhà,Phátườngrào,Đikhámbệnh,Chữabệnh,Kỵcácviệckhác
- 16 thg 11Thứ Hai · 甲午 · NguyNạpthái,Đínhhôn,Cướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Điêukhắc
- 17 thg 11Thứ Ba · 乙未 · ThànhCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Giảitrừ,Đốngỗ
- 18 thg 11Thứ Tư · 丙申 · ThuTắmgội,Quétdọnnhà,Sănbắt,Đisăn,Giảitrừ,Lấplỗhổng
- 19 thg 11Thứ Năm · 丁酉 · KhaiCướihỏi,Lễthànhniên,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn
- 20 thg 11Thứ Sáu · 戊戌 · BếMaymàngiường,Cắtmayáo,Cướihỏi,Ansàng,Nhậpliệm,Diquan
- 21 thg 11Thứ Bảy · 己亥 · KiếnGiảitrừ,Trangtrítường,Lễthànhniên,Xuấthành,Kỵcácviệckhác
- 22 thg 11Chủ Nhật · 庚子 · TrừNạpthái,Đínhhôn,Cướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 23 thg 11Thứ Hai · 辛丑 · MãnCúngtế,Đắptượngvẽtranh,Cắttóc,Gặpgỡhọhàng,Chănnuôi,Đàoao
- 24 thg 11Thứ Ba · 壬寅 · BìnhXuấthành,Nạptài,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Độngthổ
- 25 thg 11Thứ Tư · 癸卯 · ĐịnhCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Lễtraiđàn,Khaiquang
- 26 thg 11Thứ Năm · 甲辰 · ChấpCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Khaiquang,Xuấthành
- 27 thg 11Thứ Sáu · 乙巳 · PháCúngtế,Giảitrừ,Phánhà,Phátườngrào,Đikhámbệnh,Chữabệnh
- 28 thg 11Thứ Bảy · 丙午 · NguyCúngtế,Quétdọnnhà,Pháthổ,Antáng,Mãntang,Thànhphục
- 29 thg 11Chủ Nhật · 丁未 · ThànhĐínhhôn,Nạpthái,Gặpgỡhọhàng,Cúngtế,Cầuphúc,Tutạo
- 30 thg 11Thứ Hai · 戊申 · ThuCúngtế,Tắmgội,Sănbắt,Đisăn,Đanlưới,Quétdọnnhà
Tháng 12
- 1 thg 12Thứ Ba · 己酉 · KhaiKhaitrương,Nạptài,Xuấthành,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự
- 2 thg 12Thứ Tư · 庚戌 · BếCúngtế,Cắttóc,Muabấtđộngsản,Lấplỗhổng,Mãntang,Thànhphục
- 3 thg 12Thứ Năm · 辛亥 · KiếnCúngtế,Tắmgội,Xuấthành,Kỵcácviệckhác
- 4 thg 12Thứ Sáu · 壬子 · TrừCướihỏi,Đóngxecộ,Xuấthành,Gặpgỡhọhàng,Didời,Nhậptrạch
- 5 thg 12Thứ Bảy · 癸丑 · MãnĐắptượngvẽtranh,Gặpgỡhọhàng,Lắpmáymóc,Lấplỗhổng,Đanlưới,…
- 6 thg 12Chủ Nhật · 甲寅 · BìnhNạpthái,Didời,Nạptài,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước
- 7 thg 12Thứ Hai · 乙卯 · BìnhCúngtế,Trangtrítường,Kỵcácviệckhác
- 8 thg 12Thứ Ba · 丙辰 · ĐịnhNhậptrạch,Ansàng,Khaiquang,Cúngtế,Xuấthỏa,Tháodỡ
- 9 thg 12Thứ Tư · 丁巳 · ChấpCúngtế,Giảitrừ,Kỵcácviệckhác
- 10 thg 12Thứ Năm · 戊午 · PháPhánhà,Phátườngrào,Cúngtế,Tắmgội,Kỵcácviệckhác
- 11 thg 12Thứ Sáu · 己未 · NguyAnsàng,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễthànhniên,Đốngỗ
- 12 thg 12Thứ Bảy · 庚申 · ThànhGiảitrừ,Quétdọnnhà,Kỵcácviệckhác
- 13 thg 12Chủ Nhật · 辛酉 · ThuCúngtế,Khaiquang,Cắttóc,Cắtmóngtaychân,Ansàng,Đặtbếp
- 14 thg 12Thứ Hai · 壬戌 · KhaiCúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Tháodỡ,Tutạo
- 15 thg 12Thứ Ba · 癸亥 · BếTắmgội,Lễthànhniên,Vátườngrào,Lấplỗhổng,Cắtmayáo,Tutạo
- 16 thg 12Thứ Tư · 甲子 · KiếnGiaodịch,Thêmnhânkhẩu,Cúngtế,Tắmgội,Sănbắt,Nhậpliệm
- 17 thg 12Thứ Năm · 乙丑 · TrừCướihỏi,Nạpthái,Đínhhôn,Đóngxecộ,Cúngtế,Cầuphúc
- 18 thg 12Thứ Sáu · 丙寅 · MãnNạpthái,Đínhhôn,Khaitrương,Giaodịch,Lậpkhếước,Xuấthành
- 19 thg 12Thứ Bảy · 丁卯 · BìnhCúngtế,Sanlấpđường,Mãntang,Thànhphục,Antáng,Kỵcácviệckhá…
- 20 thg 12Chủ Nhật · 戊辰 · ĐịnhNạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Khaiquang,Đặtbáthương
- 21 thg 12Thứ Hai · 己巳 · ChấpCướihỏi,Lễthànhniên,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Lễtraiđàn
- 22 thg 12Thứ Ba · 庚午 · PháPhánhà,Phátườngrào,Chữabệnh,Kỵcácviệckhác
- 23 thg 12Thứ Tư · 辛未 · NguyAnsàng,Dựnggiàngiáo,Cúngtế,Đắptượngvẽtranh,Khaiquang,Xuấ…
- 24 thg 12Thứ Năm · 壬申 · ThànhCướihỏi,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Khaiquang,Xuấthành
- 25 thg 12Thứ Sáu · 癸酉 · ThuCúngtế,Tắmgội,Cắttóc,Nạptài,Thêmnhânkhẩu,Trồngtrọt
- 26 thg 12Thứ Bảy · 甲戌 · KhaiNạpthái,Đínhhôn,Cúngtế,Cầuphúc,Cầutự,Đắptượngvẽtranh
- 27 thg 12Chủ Nhật · 乙亥 · BếNhậptrạch,Didời,Xuấthành,Thêmnhânkhẩu,Tutạo,Độngthổ
- 28 thg 12Thứ Hai · 丙子 · KiếnLàmchuồngtrại,Dạytrâungựa
- 29 thg 12Thứ Ba · 丁丑 · TrừĐínhhôn,Nạpthái,Đóngxecộ,Cúngtế,Cầuphúc,Xuấthành
- 30 thg 12Thứ Tư · 戊寅 · MãnĐínhhôn,Nạpthái,Gặpgỡhọhàng,Lắpmáymóc,Khaiquang,Tutạo
- 31 thg 12Thứ Năm · 己卯 · BìnhCúngtế,Sanlấpđường,Sửamộ,Mãntang,Thànhphục,Kỵcácviệckhác
