Hoàng lịch ngày 2026-12-26 (Thứ Bảy)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 11, day 18
- Can chi: 丙午 · 庚子 · 甲戌
- Con giáp: Horse
- Kiến Trừ: Khai
- Thiên thần trực nhật: Thiên Hình · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Bắc
- Nhị thập bát tú: Vị · Cát
Nên
Nạp thái, Đính hôn, Cúng tế, Cầu phúc, Cầu tự, Đắp tượng vẽ tranh, Giải trừ, Tháo dỡ, Tu tạo, Động thổ, Dựng cột, Thượng lương, Lắp cửa, Mua bất động sản, Đào ao, Đào giếng, Nạp súc, An sàng, Trồng trọt, Làm chuồng trại, Phá thổ, Di quan, Dựng bia mộ
Kiêng
Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hỏa, Thêm nhân khẩu, Nhập liệm, Nhậm chức, Nhập trạch, Di dời, Xuất hành, An táng
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí
- Hung sát: Ngũ Hư, 八风, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Bắc
- Tài Thần: Đông Bắc
- Phúc Thần: Chính Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 甲子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 丑 01:00–02:59 | 乙丑 | Huyền Vũ | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Cầu tài |
| 寅 03:00–04:59 | 丙寅 | Tư Mệnh | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 卯 05:00–06:59 | 丁卯 | Câu Trần | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 辰 07:00–08:59 | 戊辰 | Thanh Long | Cát | Không có |
| 巳 09:00–10:59 | 己巳 | Minh Đường | Cát | Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp, An sàng |
| 午 11:00–12:59 | 庚午 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 未 13:00–14:59 | 辛未 | Chu Tước | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Cầu tài |
| 申 15:00–16:59 | 壬申 | Kim Quỹ | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
| 酉 17:00–18:59 | 癸酉 | Thiên Đức | Cát | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 戌 19:00–20:59 | 甲戌 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, Di dời |
| 亥 21:00–22:59 | 乙亥 | Ngọc Đường | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 子 23:00–23:59 | 丙子 | Bạch Hổ | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Xuất hành |
