Hoàng lịch ngày 2026-01-30 (Thứ Sáu)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 12, day 12
- Can chi: 乙巳 · 己丑 · 甲辰
- Con giáp: Snake
- Kiến Trừ: Bình
- Thiên thần trực nhật: Bạch Hổ · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Nam
- Nhị thập bát tú: Quỷ · Hung
Nên
San lấp đường, Kỵ các việc khác
Kiêng
Khai quang, Cưới hỏi, Mở kho, Xuất hàng, Đóng thuyền, An táng, Thăm người bệnh
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thiên Mã
- Hung sát: Hà Khôi, 致死, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Bạch Hổ
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Bắc
- Tài Thần: Đông Bắc
- Phúc Thần: Chính Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 甲子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
| 丑 01:00–02:59 | 乙丑 | Huyền Vũ | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp |
| 寅 03:00–04:59 | 丙寅 | Tư Mệnh | Cát | Không có |
| 卯 05:00–06:59 | 丁卯 | Câu Trần | Hung | Tạ thần, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn |
| 辰 07:00–08:59 | 戊辰 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương |
| 巳 09:00–10:59 | 己巳 | Minh Đường | Cát | Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn |
| 午 11:00–12:59 | 庚午 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 未 13:00–14:59 | 辛未 | Chu Tước | Hung | Tu tạo, Nhập trạch, An táng, Nhậm chức |
| 申 15:00–16:59 | 壬申 | Kim Quỹ | Cát | Không có |
| 酉 17:00–18:59 | 癸酉 | Thiên Đức | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 甲戌 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 亥 21:00–22:59 | 乙亥 | Ngọc Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Cầu tài, Cưới hỏi |
| 子 23:00–23:59 | 丙子 | Bạch Hổ | Hung | Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn, Cưới hỏi |
