Hoàng lịch ngày 2026-08-04 (Thứ Ba)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 6, day 22
- Can chi: 丙午 · 乙未 · 庚戌
- Con giáp: Horse
- Kiến Trừ: Bình
- Thiên thần trực nhật: Thanh Long · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Bắc
- Nhị thập bát tú: Thất · Cát
Nên
Cúng tế, Trang trí tường, San lấp đường
Kiêng
Khai trương, Động thổ, Phá thổ, Cưới hỏi, Tu tạo, An táng
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Nguyệt Không, Thiên Ân, Yếu An, Thanh Long
- Hung sát: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Chính Đông
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Huyền Vũ | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Tư Mệnh | Cát | Không có |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Câu Trần | Hung | Nhập trạch, Tu tạo, An táng, Cầu phúc |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Minh Đường | Cát | Cầu phúc, Lễ trai đàn, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Thiên Hình | Hung | Tu tạo, An táng, Cưới hỏi, Di dời |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Chu Tước | Hung | Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Kim Quỹ | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Đính hôn |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Thiên Đức | Cát | Không có |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Bạch Hổ | Hung | Đặt bếp, Tạ thần, Tu tạo |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Ngọc Đường | Cát | Cưới hỏi, Tu tạo, Xây miếu, Đặt bếp |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Bạch Hổ | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Xuất hành, Đính hôn |
