Hoàng lịch ngày 2026-01-12 (Thứ Hai)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 11, day 24
- Can chi: 乙巳 · 己丑 · 丙戌
- Con giáp: Snake
- Kiến Trừ: Thu
- Thiên thần trực nhật: Thanh Long · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Bắc
- Nhị thập bát tú: Tâm · Hung
Nên
Cúng tế, Giải trừ, Kỵ các việc khác
Kiêng
Không nên làm việc gì
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thánh Tâm, Thanh Long
- Hung sát: Thiên Cang, Nguyệt Hình, Ngũ Hư
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Nam
- Tài Thần: Tây Nam
- Phúc Thần: Tây Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 戊子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 丑 01:00–02:59 | 己丑 | Huyền Vũ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 寅 03:00–04:59 | 庚寅 | Tư Mệnh | Cát | Không có |
| 卯 05:00–06:59 | 辛卯 | Câu Trần | Hung | Tu tạo, Nhập trạch, An táng, Cầu tự |
| 辰 07:00–08:59 | 壬辰 | Thanh Long | Cát | Cúng tế, Xuất hành, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 巳 09:00–10:59 | 癸巳 | Minh Đường | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Ghép nóc nhà, Cưới hỏi |
| 午 11:00–12:59 | 甲午 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, Di dời |
| 未 13:00–14:59 | 乙未 | Chu Tước | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, An sàng |
| 申 15:00–16:59 | 丙申 | Kim Quỹ | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương |
| 酉 17:00–18:59 | 丁酉 | Thiên Đức | Cát | Cầu tài, Gặp quý nhân, Tạ thần |
| 戌 19:00–20:59 | 戊戌 | Bạch Hổ | Hung | Đặt bếp, Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn |
| 亥 21:00–22:59 | 己亥 | Ngọc Đường | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 子 23:00–23:59 | 庚子 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
