Hoàng lịch ngày 2026-02-11 (Thứ Tư)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 12, day 24
- Can chi: 乙巳 · 庚寅 · 丙辰
- Con giáp: Snake
- Kiến Trừ: Mãn
- Thiên thần trực nhật: Kim Quỹ · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Nam
- Nhị thập bát tú: Cơ · Cát
Nên
Cưới hỏi, Lễ thành niên, Nạp thái, Xuất hành, Gặp gỡ họ hàng, Thượng lương, Lắp máy móc, An sàng, Chăn nuôi, Đi săn, Cúng tế, Cầu phúc, Khai quang, Tu tạo, Lắp cửa, Lợp mái nhà, Đặt móng
Kiêng
Nhập trạch, Đặt bếp, Chữa bệnh, An táng, Di dời
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kim Đường, Kim Quỹ
- Hung sát: 厌对, 招摇, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Nam
- Tài Thần: Tây Nam
- Phúc Thần: Tây Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 戊子 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài, Khai trương |
| 丑 01:00–02:59 | 己丑 | Huyền Vũ | Hung | An táng, Cầu tài, Gặp quý nhân, Cưới hỏi |
| 寅 03:00–04:59 | 庚寅 | Tư Mệnh | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 卯 05:00–06:59 | 辛卯 | Câu Trần | Hung | Không có |
| 辰 07:00–08:59 | 壬辰 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 巳 09:00–10:59 | 癸巳 | Minh Đường | Cát | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp |
| 午 11:00–12:59 | 甲午 | Thiên Hình | Hung | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 未 13:00–14:59 | 乙未 | Chu Tước | Hung | Nhậm chức, Gặp quý nhân, Cầu tài, Xuất hành |
| 申 15:00–16:59 | 丙申 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 酉 17:00–18:59 | 丁酉 | Thiên Đức | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 戊戌 | Bạch Hổ | Hung | Không có |
| 亥 21:00–22:59 | 己亥 | Ngọc Đường | Cát | Lợp mái nhà, Di dời, An sàng, Nhập trạch |
| 子 23:00–23:59 | 庚子 | Bạch Hổ | Hung | Cưới hỏi, Di dời, Khai trương, An táng |
