Hoàng lịch ngày 2026-11-11 (Thứ Tư)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 10, day 3
- Can chi: 丙午 · 己亥 · 己丑
- Con giáp: Horse
- Kiến Trừ: Mãn
- Thiên thần trực nhật: Ngọc Đường · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Đông
- Nhị thập bát tú: Chẩn · Cát
Nên
Khai quang, Cắt may áo, Lắp cửa, Gặp gỡ họ hàng, An sàng, Đan lưới, Cắt tóc
Kiêng
Cưới hỏi, Lễ thành niên, Xuất hành, Cầu phúc, An táng, Đốn gỗ, Nhập trạch, Di dời, Xuất hỏa, Trồng trọt, Động thổ, Thượng lương
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Nguyệt Đức Hợp, Nguyệt Không, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Kim Đường, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
- Hung sát: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Bắc
- Tài Thần: Chính Bắc
- Phúc Thần: Chính Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 甲子 | Thiên Hình | Hung | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi |
| 丑 01:00–02:59 | 乙丑 | Chu Tước | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, An sàng |
| 寅 03:00–04:59 | 丙寅 | Kim Quỹ | Cát | Ghép nóc nhà, Cưới hỏi, Tu tạo, An táng |
| 卯 05:00–06:59 | 丁卯 | Thiên Đức | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 辰 07:00–08:59 | 戊辰 | Bạch Hổ | Hung | Đặt bếp, Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn |
| 巳 09:00–10:59 | 己巳 | Ngọc Đường | Cát | Không có |
| 午 11:00–12:59 | 庚午 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 未 13:00–14:59 | 辛未 | Huyền Vũ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 申 15:00–16:59 | 壬申 | Tư Mệnh | Cát | Nhập trạch, Tu tạo, An táng |
| 酉 17:00–18:59 | 癸酉 | Câu Trần | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Xuất hành |
| 戌 19:00–20:59 | 甲戌 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
| 亥 21:00–22:59 | 乙亥 | Minh Đường | Cát | Cầu tài, Gặp quý nhân, Cúng tế, Cầu phúc |
| 子 23:00–23:59 | 丙子 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
