Hoàng lịch ngày 2026-11-27 (Thứ Sáu)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 10, day 19
- Can chi: 丙午 · 己亥 · 乙巳
- Con giáp: Horse
- Kiến Trừ: Phá
- Thiên thần trực nhật: Câu Trần · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Đông
- Nhị thập bát tú: Lâu · Cát
Nên
Cúng tế, Giải trừ, Phá nhà, Phá tường rào, Đi khám bệnh, Chữa bệnh, Kỵ các việc khác
Kiêng
Cưới hỏi, An táng
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Thương, Kính An
- Hung sát: Nguyệt Phá, Đại Hao, Trùng Nhật, Câu Trần
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Đông Bắc
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Bạch Hổ | Hung | Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Ngọc Đường | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, An táng |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Huyền Vũ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Tư Mệnh | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Câu Trần | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Xuất hành |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Thanh Long | Cát | Tu tạo, An táng, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Minh Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Thiên Hình | Hung | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Chu Tước | Hung | Không có |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Kim Quỹ | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Thiên Đức | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
