Hoàng lịch ngày 2026-08-11 (Thứ Ba)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 6, day 29
- Can chi: 丙午 · 丙申 · 丁巳
- Con giáp: Horse
- Kiến Trừ: Thu
- Thiên thần trực nhật: Thiên Đức · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Đông
- Nhị thập bát tú: Chủy · Hung
Nên
Cúng tế, Khai quang, Giải trừ, Thêm nhân khẩu, Giao dịch, Lập khế ước, Nạp tài, Nạp súc
Kiêng
Động thổ, Phá thổ, Cưới hỏi, Cắt tóc, Xuất hành, Nhập trạch, Di dời, Ra ở riêng, Đặt bát hương, Xuất hỏa
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang
- Hung sát: Hà Khôi, Kiếp Sát, Địa Nang, Trùng Nhật
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Chính Nam
- Tài Thần: Tây Nam
- Phúc Thần: Đông Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 庚子 | Bạch Hổ | Hung | Cưới hỏi, Di dời, Khai trương, An táng |
| 丑 01:00–02:59 | 辛丑 | Ngọc Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 寅 03:00–04:59 | 壬寅 | Thiên Lao | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Tu tạo |
| 卯 05:00–06:59 | 癸卯 | Huyền Vũ | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Tu tạo |
| 辰 07:00–08:59 | 甲辰 | Tư Mệnh | Cát | Đặt bếp, Tu tạo |
| 巳 09:00–10:59 | 乙巳 | Câu Trần | Hung | Nhậm chức, Gặp quý nhân, Xuất hành, Cầu tài |
| 午 11:00–12:59 | 丙午 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 未 13:00–14:59 | 丁未 | Minh Đường | Cát | Tu tạo, Nhập trạch, An táng, Cúng tế |
| 申 15:00–16:59 | 戊申 | Thiên Hình | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu tài |
| 酉 17:00–18:59 | 己酉 | Chu Tước | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 庚戌 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Lễ trai đàn, Xuất hành, Đính hôn |
| 亥 21:00–22:59 | 辛亥 | Thiên Đức | Cát | Không có |
| 子 23:00–23:59 | 壬子 | Kim Quỹ | Cát | Không có |
