Libo

Hoàng lịch ngày 2026-06-07 (Chủ Nhật)

Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.

Âm lịch và can chi

  • Âm lịch: Lunar month 4, day 22
  • Can chi: 丙午 · 甲午 · 壬子
  • Con giáp: Horse
  • Kiến Trừ: Phá
  • Thiên thần trực nhật: Kim Quỹ · Hoàng Đạo · Cát
  • Phương sát: Nam
  • Nhị thập bát tú: Hư · Hung

Nên

Phá nhà, Phá tường rào, Kỵ các việc khác

Kiêng

Không nên làm việc gì

Cát thần và hung sát

  • Cát thần: Nguyệt Không, Thiên Ân, Lục Nghi, Giải Thần, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối
  • Hung sát: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, 厌对, 招摇, Tứ Phế, Ngũ Hư, 阴阳击冲

Phương vị chư thần

  • Hỉ Thần: Chính Nam
  • Tài Thần: Chính Nam
  • Phúc Thần: Đông Nam

Cát hung mười hai canh giờ

Canh giờCan chiThiên thầnCát hungNên
子 00:00–00:59庚子Kim QuỹCátCầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch
丑 01:00–02:59辛丑Thiên ĐứcCátCầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi
寅 03:00–04:59壬寅Bạch HổHungKhông có
卯 05:00–06:59癸卯Ngọc ĐườngCátCầu tự, Cầu tài, Cưới hỏi, An táng
辰 07:00–08:59甲辰Thiên LaoHungCầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi
巳 09:00–10:59乙巳Huyền VũHungCầu tự, Cầu tài, Cưới hỏi, An táng
午 11:00–12:59丙午Tư MệnhCátKhông có
未 13:00–14:59丁未Câu TrầnHungTu tạo, Nhập trạch, An táng, Cầu tài
申 15:00–16:59戊申Thanh LongCátĐính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu tài
酉 17:00–18:59己酉Minh ĐườngCátTu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp
戌 19:00–20:59庚戌Thiên HìnhHungGặp quý nhân, Cầu tài, Xuất hành, Cưới hỏi
亥 21:00–22:59辛亥Chu TướcHungNhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân
子 23:00–23:59壬子Thiên HìnhHungNhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân

Việc nên kiêng trong hoàng lịch theo thể lệ chọn ngày dòng Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, rút ra từ can chi, Kiến Trừ thập nhị thần và thần sát chồng lên nhau; các bản lịch lấy có khác nhau đôi chút. Ở đây chỉ trình bày kết quả tính toán, không khuyên điều lành dữ.