Hoàng lịch ngày 2026-10-12 (Thứ Hai)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 9, day 3
- Can chi: 丙午 · 戊戌 · 己未
- Con giáp: Horse
- Kiến Trừ: Thu
- Thiên thần trực nhật: Chu Tước · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Tây
- Nhị thập bát tú: Trương · Cát
Nên
Cưới hỏi, Cúng tế, Đặt bếp, Nạp tài
Kiêng
An táng, Khai trương, Sửa mộ, Dựng bia mộ
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Mẫu Thương, Ngọc Vũ
- Hung sát: Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, 八专, Chu Tước
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Bắc
- Tài Thần: Chính Bắc
- Phúc Thần: Chính Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 甲子 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 丑 01:00–02:59 | 乙丑 | Chu Tước | Hung | Không có |
| 寅 03:00–04:59 | 丙寅 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 卯 05:00–06:59 | 丁卯 | Thiên Đức | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 辰 07:00–08:59 | 戊辰 | Bạch Hổ | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, Tu tạo, Nhập trạch |
| 巳 09:00–10:59 | 己巳 | Ngọc Đường | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 午 11:00–12:59 | 庚午 | Thiên Lao | Hung | Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi |
| 未 13:00–14:59 | 辛未 | Huyền Vũ | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Đính hôn |
| 申 15:00–16:59 | 壬申 | Tư Mệnh | Cát | Đặt bếp, Tạ thần, Tu tạo, Gặp quý nhân |
| 酉 17:00–18:59 | 癸酉 | Câu Trần | Hung | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 戌 19:00–20:59 | 甲戌 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
| 亥 21:00–22:59 | 乙亥 | Minh Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 子 23:00–23:59 | 丙子 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
