Hoàng lịch ngày 2026-08-31 (Thứ Hai)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 7, day 19
- Can chi: 丙午 · 丙申 · 丁丑
- Con giáp: Horse
- Kiến Trừ: Chấp
- Thiên thần trực nhật: Minh Đường · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Đông
- Nhị thập bát tú: Nguy · Hung
Nên
Cúng tế, Lễ phổ độ, Săn bắt, Giải trừ, Đan lưới, Đi săn, Nhập liệm, Phá thổ, An táng
Kiêng
Khai trương, Giao dịch, Nhập trạch, Cưới hỏi
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Minh Đường
- Hung sát: Tiểu Hao, Quy Kỵ
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Chính Nam
- Tài Thần: Tây Nam
- Phúc Thần: Đông Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 庚子 | Thiên Hình | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành |
| 丑 01:00–02:59 | 辛丑 | Chu Tước | Hung | Nhậm chức, Xuất hành, Gặp quý nhân, Cầu tài |
| 寅 03:00–04:59 | 壬寅 | Kim Quỹ | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương |
| 卯 05:00–06:59 | 癸卯 | Thiên Đức | Cát | Tạ thần, Tu tạo, Đặt bếp |
| 辰 07:00–08:59 | 甲辰 | Bạch Hổ | Hung | Không có |
| 巳 09:00–10:59 | 乙巳 | Ngọc Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 午 11:00–12:59 | 丙午 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 未 13:00–14:59 | 丁未 | Huyền Vũ | Hung | Không có |
| 申 15:00–16:59 | 戊申 | Tư Mệnh | Cát | Đặt bếp, Cúng tế, Lễ trai đàn, Tạ thần |
| 酉 17:00–18:59 | 己酉 | Câu Trần | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 庚戌 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
| 亥 21:00–22:59 | 辛亥 | Minh Đường | Cát | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 子 23:00–23:59 | 壬子 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
