Hoàng lịch ngày 2026-11-07 (Thứ Bảy)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 9, day 29
- Can chi: 丙午 · 己亥 · 乙酉
- Con giáp: Horse
- Kiến Trừ: Khai
- Thiên thần trực nhật: Chu Tước · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Đông
- Nhị thập bát tú: Liễu · Hung
Nên
Giải trừ, Kỵ các việc khác
Kiêng
Không có
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thiên Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ
- Hung sát: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Đông Bắc
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Tư Mệnh | Cát | Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Câu Trần | Hung | Không có |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Thanh Long | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Tu tạo |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Minh Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Chu Tước | Hung | Lợp mái nhà, Di dời, An sàng, Nhập trạch |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Kim Quỹ | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu tài |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Thiên Đức | Cát | Gặp quý nhân, Cầu tài, Cưới hỏi, Thêm nhân khẩu |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Bạch Hổ | Hung | Đặt bếp, Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Ngọc Đường | Cát | Không có |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Huyền Vũ | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
