Hoàng lịch ngày 2027-02-08 (Thứ Hai)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 1, day 3
- Can chi: 丁未 · 壬寅 · 戊午
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Định
- Thiên thần trực nhật: Bạch Hổ · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Bắc
- Nhị thập bát tú: Tâm · Hung
Nên
Đóng xe cộ, Nạp thái, Đính hôn, Cúng tế, Cầu phúc, Cầu tự, Di dời, Xuất hành, Khai trương, Xuất hỏa, Nhập trạch, Lập khế ước, Giao dịch, Lắp cửa, An sàng, An táng, Tạ thổ
Kiêng
Khai quang, Lợp mái nhà, Động thổ, Đặt bếp, Trồng trọt
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm
- Hung sát: Tử Khí, Bạch Hổ
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Nam
- Tài Thần: Chính Bắc
- Phúc Thần: Đông Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 壬子 | Kim Quỹ | Cát | Không có |
| 丑 01:00–02:59 | 癸丑 | Thiên Đức | Cát | Tạ thần, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn |
| 寅 03:00–04:59 | 甲寅 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 卯 05:00–06:59 | 乙卯 | Ngọc Đường | Cát | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 辰 07:00–08:59 | 丙辰 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 巳 09:00–10:59 | 丁巳 | Huyền Vũ | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, Di dời, Khai trương |
| 午 11:00–12:59 | 戊午 | Tư Mệnh | Cát | Đặt bếp, Cúng tế, Lễ trai đàn, Tạ thần |
| 未 13:00–14:59 | 己未 | Câu Trần | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Cầu tài, Cưới hỏi |
| 申 15:00–16:59 | 庚申 | Thanh Long | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Đính hôn |
| 酉 17:00–18:59 | 辛酉 | Minh Đường | Cát | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp |
| 戌 19:00–20:59 | 壬戌 | Thiên Hình | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, Nhập trạch, Tu tạo |
| 亥 21:00–22:59 | 癸亥 | Chu Tước | Hung | Cưới hỏi, Tu tạo, Xây miếu, Đặt bếp |
| 子 23:00–23:59 | 甲子 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
