Hoàng lịch ngày 2027-03-17 (Thứ Tư)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 2, day 10
- Can chi: 丁未 · 癸卯 · 乙未
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Định
- Thiên thần trực nhật: Thiên Đức · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Tây
- Nhị thập bát tú: Bích · Cát
Nên
Cưới hỏi, Cúng tế, Khai quang, Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Xuất hỏa, Thêm nhân khẩu, Nhập trạch, Di dời, An sàng, Tháo dỡ, Tu tạo, Lắp cửa, Treo hoành phi, Nạp tài, Quét dọn nhà
Kiêng
Động thổ, Đốn gỗ, An táng, Cử hành tang lễ
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang
- Hung sát: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Đông Bắc
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Thiên Hình | Hung | Cầu tự, Cầu tài, Cưới hỏi, An táng |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Chu Tước | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, An sàng |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Kim Quỹ | Cát | Không có |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Thiên Đức | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Bạch Hổ | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Ngọc Đường | Cát | Nhập trạch, Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Huyền Vũ | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Tư Mệnh | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Câu Trần | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Minh Đường | Cát | Không có |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Thanh Long | Cát | Không có |
