Libo

Hoàng lịch ngày 2027-04-19 (Thứ Hai)

Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.

Âm lịch và can chi

  • Âm lịch: Lunar month 3, day 13
  • Can chi: 丁未 · 甲辰 · 戊辰
  • Con giáp: Goat
  • Kiến Trừ: Kiến
  • Thiên thần trực nhật: Thanh Long · Hoàng Đạo · Cát
  • Phương sát: Nam
  • Nhị thập bát tú: Tất · Cát

Nên

Cúng tế, Trang trí tường, Kỵ các việc khác

Kiêng

Khai quang, Tu tạo, Động thổ, Phá thổ

Cát thần và hung sát

  • Cát thần: Thiên Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long
  • Hung sát: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Ngũ Mộ, Phục Nhật, Tiểu Hội, 单阴

Phương vị chư thần

  • Hỉ Thần: Đông Nam
  • Tài Thần: Chính Bắc
  • Phúc Thần: Đông Bắc

Cát hung mười hai canh giờ

Canh giờCan chiThiên thầnCát hungNên
子 00:00–00:59壬子Thiên LaoHungCầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài
丑 01:00–02:59癸丑Huyền VũHungTạ thần, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn
寅 03:00–04:59甲寅Tư MệnhCátCầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch
卯 05:00–06:59乙卯Câu TrầnHungCầu tài, Gặp quý nhân
辰 07:00–08:59丙辰Thanh LongCátCầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi
巳 09:00–10:59丁巳Minh ĐườngCátNhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân
午 11:00–12:59戊午Thiên HìnhHungTu tạo, An táng, Xuất hành, Cầu tài
未 13:00–14:59己未Chu TướcHungCầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Nhập trạch
申 15:00–16:59庚申Kim QuỹCátCầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi
酉 17:00–18:59辛酉Thiên ĐứcCátCầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành
戌 19:00–20:59壬戌Bạch HổHungKhông có
亥 21:00–22:59癸亥Ngọc ĐườngCátTu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, An sàng
子 23:00–23:59甲子Bạch HổHungCúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Xuất hành

Việc nên kiêng trong hoàng lịch theo thể lệ chọn ngày dòng Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, rút ra từ can chi, Kiến Trừ thập nhị thần và thần sát chồng lên nhau; các bản lịch lấy có khác nhau đôi chút. Ở đây chỉ trình bày kết quả tính toán, không khuyên điều lành dữ.