Hoàng lịch ngày 2027-05-22 (Thứ Bảy)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 4, day 17
- Can chi: 丁未 · 乙巳 · 辛丑
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Thành
- Thiên thần trực nhật: Ngọc Đường · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Đông
- Nhị thập bát tú: Liễu · Hung
Nên
Cúng tế, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Đính hôn, Nạp thái, Giải trừ, Động thổ, Đặt móng, Thêm nhân khẩu, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Nạp tài, Xây kho, Đào ao, Trồng trọt, Nạp súc, Phá thổ, An táng
Kiêng
An sàng, Thượng lương, Cắt may áo, Nhập trạch, Cưới hỏi
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường
- Hung sát: 厌对, 招摇, Tứ Kích, Quy Kỵ
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Nam
- Tài Thần: Chính Đông
- Phúc Thần: Tây Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 戊子 | Thiên Hình | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Xuất hành |
| 丑 01:00–02:59 | 己丑 | Chu Tước | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, An sàng |
| 寅 03:00–04:59 | 庚寅 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 卯 05:00–06:59 | 辛卯 | Thiên Đức | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 辰 07:00–08:59 | 壬辰 | Bạch Hổ | Hung | Đặt bếp, Cúng tế, Lễ trai đàn, Tạ thần |
| 巳 09:00–10:59 | 癸巳 | Ngọc Đường | Cát | Không có |
| 午 11:00–12:59 | 甲午 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
| 未 13:00–14:59 | 乙未 | Huyền Vũ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 申 15:00–16:59 | 丙申 | Tư Mệnh | Cát | Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi |
| 酉 17:00–18:59 | 丁酉 | Câu Trần | Hung | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 戌 19:00–20:59 | 戊戌 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
| 亥 21:00–22:59 | 己亥 | Minh Đường | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn, Tạ thần |
| 子 23:00–23:59 | 庚子 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương |
