Hoàng lịch ngày 2027-06-20 (Chủ Nhật)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 5, day 16
- Can chi: 丁未 · 丙午 · 庚午
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Kiến
- Thiên thần trực nhật: Tư Mệnh · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Bắc
- Nhị thập bát tú: Tinh · Hung
- Ngày lễ: Ngày của Cha
Nên
Xuất hành, Dạy trâu ngựa, Lấy mật ong, Kỵ các việc khác
Kiêng
Lễ trai đàn, Lợp mái nhà, Động thổ, Phá thổ
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ
- Hung sát: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Thổ Phù
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Chính Đông
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Kim Quỹ | Cát | Không có |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Thiên Đức | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Bạch Hổ | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu tài |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Ngọc Đường | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Tu tạo |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Thiên Lao | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Cầu tự, Lễ trai đàn |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Huyền Vũ | Hung | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Tư Mệnh | Cát | Tạ thần, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Câu Trần | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Thanh Long | Cát | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Minh Đường | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Chu Tước | Hung | Tu tạo, Nhập trạch, An táng, Gặp quý nhân |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Thiên Hình | Hung | Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch, Khai trương |
