Hoàng lịch ngày 2027-08-19 (Thứ Năm)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 7, day 18
- Can chi: 丁未 · 戊申 · 庚午
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Khai
- Thiên thần trực nhật: Bạch Hổ · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Bắc
- Nhị thập bát tú: Giác · Cát
Nên
Cưới hỏi, Nạp thái, Đính hôn, Khai quang, Cúng tế, Xuất hành, Cắt tóc, Động thổ, An sàng, Tháo nước, Đào mương, Trồng trọt, Thêm nhân khẩu
Kiêng
Nhập trạch, Thượng lương, Nhập liệm, Lợp mái nhà, Thăm người bệnh, Đặt bếp, Lắp cửa, An táng, Nạp súc, Đốn gỗ
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Ngọc Vũ, Minh Phệ
- Hung sát: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật, Bạch Hổ
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Chính Đông
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Kim Quỹ | Cát | Không có |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Thiên Đức | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Bạch Hổ | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu tài |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Ngọc Đường | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Tu tạo |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Thiên Lao | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Cầu tự, Lễ trai đàn |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Huyền Vũ | Hung | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Tư Mệnh | Cát | Tạ thần, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Câu Trần | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Thanh Long | Cát | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Minh Đường | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Chu Tước | Hung | Tu tạo, Nhập trạch, An táng, Gặp quý nhân |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Thiên Hình | Hung | Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch, Khai trương |
