Hoàng lịch ngày 2027-10-22 (Thứ Sáu)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 9, day 23
- Can chi: 丁未 · 庚戌 · 甲戌
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Kiến
- Thiên thần trực nhật: Bạch Hổ · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Bắc
- Nhị thập bát tú: Ngưu · Hung
Nên
Cúng tế, Đóng xe cộ, Xuất hành, Tu tạo, Thượng lương, Lợp mái nhà, Lắp cửa, An sàng, Làm chuồng trại, Dạy trâu ngựa
Kiêng
Xuất hàng, Mở kho, Động thổ, Phá thổ, An táng, Cử hành tang lễ, Đốn gỗ, Đào mương, Trồng trọt
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Thiên Mã
- Hung sát: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ, 阴位
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Bắc
- Tài Thần: Đông Bắc
- Phúc Thần: Chính Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 甲子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 丑 01:00–02:59 | 乙丑 | Huyền Vũ | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Cầu tài |
| 寅 03:00–04:59 | 丙寅 | Tư Mệnh | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 卯 05:00–06:59 | 丁卯 | Câu Trần | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 辰 07:00–08:59 | 戊辰 | Thanh Long | Cát | Không có |
| 巳 09:00–10:59 | 己巳 | Minh Đường | Cát | Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp, An sàng |
| 午 11:00–12:59 | 庚午 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 未 13:00–14:59 | 辛未 | Chu Tước | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Cầu tài |
| 申 15:00–16:59 | 壬申 | Kim Quỹ | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
| 酉 17:00–18:59 | 癸酉 | Thiên Đức | Cát | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 戌 19:00–20:59 | 甲戌 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, Di dời |
| 亥 21:00–22:59 | 乙亥 | Ngọc Đường | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 子 23:00–23:59 | 丙子 | Bạch Hổ | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Xuất hành |
