Libo

Hoàng lịch ngày 2027-10-26 (Thứ Ba)

Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.

Âm lịch và can chi

  • Âm lịch: Lunar month 9, day 27
  • Can chi: 丁未 · 庚戌 · 戊寅
  • Con giáp: Goat
  • Kiến Trừ: Định
  • Thiên thần trực nhật: Tư Mệnh · Hoàng Đạo · Cát
  • Phương sát: Bắc
  • Nhị thập bát tú: Thất · Cát

Nên

Săn bắt, Đi săn, Kỵ các việc khác

Kiêng

Khai trương, Giao dịch, Cúng tế, Nhập trạch, An táng

Cát thần và hung sát

  • Cát thần: Dương Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Ngũ Hợp, Tư Mệnh
  • Hung sát: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật, Cô Thần

Phương vị chư thần

  • Hỉ Thần: Đông Nam
  • Tài Thần: Chính Bắc
  • Phúc Thần: Đông Bắc

Cát hung mười hai canh giờ

Canh giờCan chiThiên thầnCát hungNên
子 00:00–00:59壬子Thanh LongCátĐính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng
丑 01:00–02:59癸丑Minh ĐườngCátTu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp
寅 03:00–04:59甲寅Thiên HìnhHungCầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch
卯 05:00–06:59乙卯Chu TướcHungNhập trạch, Tu tạo, An táng, Nhậm chức
辰 07:00–08:59丙辰Kim QuỹCátCầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi
巳 09:00–10:59丁巳Thiên ĐứcCátNhập trạch, Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài
午 11:00–12:59戊午Bạch HổHungĐính hôn, Cưới hỏi, Di dời, Khai trương
未 13:00–14:59己未Ngọc ĐườngCátTu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, An sàng
申 15:00–16:59庚申Thiên LaoHungKhông có
酉 17:00–18:59辛酉Huyền VũHungKhông có
戌 19:00–20:59壬戌Tư MệnhCátĐặt bếp, Tạ thần, Tu tạo
亥 21:00–22:59癸亥Câu TrầnHungGhép nóc nhà, Cưới hỏi, An táng
子 23:00–23:59甲子Tư MệnhCátCúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Xuất hành

Việc nên kiêng trong hoàng lịch theo thể lệ chọn ngày dòng Hiệp Kỷ Biện Phương Thư, rút ra từ can chi, Kiến Trừ thập nhị thần và thần sát chồng lên nhau; các bản lịch lấy có khác nhau đôi chút. Ở đây chỉ trình bày kết quả tính toán, không khuyên điều lành dữ.