Hoàng lịch ngày 2027-11-13 (Thứ Bảy)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 10, day 16
- Can chi: 丁未 · 辛亥 · 丙申
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Thu
- Thiên thần trực nhật: Thiên Hình · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Nam
- Nhị thập bát tú: Đê · Hung
Nên
Tắm gội, Quét dọn nhà, Săn bắt, Đi săn, Giải trừ, Lấp lỗ hổng, Kỵ các việc khác
Kiêng
Cưới hỏi, Nhập trạch, Khai trương, An sàng, Phá thổ, Sửa mộ
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Mẫu Thương, Trừ Thần, Minh Phệ
- Hung sát: Thiên Cang, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Ngũ Ly, Thiên Hình
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Nam
- Tài Thần: Tây Nam
- Phúc Thần: Tây Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 戊子 | Thanh Long | Cát | Không có |
| 丑 01:00–02:59 | 己丑 | Minh Đường | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn, Tạ thần |
| 寅 03:00–04:59 | 庚寅 | Thiên Hình | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 卯 05:00–06:59 | 辛卯 | Chu Tước | Hung | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 辰 07:00–08:59 | 壬辰 | Kim Quỹ | Cát | Cúng tế, Lễ trai đàn, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 巳 09:00–10:59 | 癸巳 | Thiên Đức | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 午 11:00–12:59 | 甲午 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cưới hỏi, Xây miếu, Đặt bếp |
| 未 13:00–14:59 | 乙未 | Ngọc Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Cầu tài, Cưới hỏi |
| 申 15:00–16:59 | 丙申 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 酉 17:00–18:59 | 丁酉 | Huyền Vũ | Hung | Cầu tài, Gặp quý nhân, Tạ thần, Tu tạo |
| 戌 19:00–20:59 | 戊戌 | Tư Mệnh | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 亥 21:00–22:59 | 己亥 | Câu Trần | Hung | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 子 23:00–23:59 | 庚子 | Tư Mệnh | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Xuất hành |
