Hoàng lịch ngày 2027-11-20 (Thứ Bảy)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 10, day 23
- Can chi: 丁未 · 辛亥 · 癸卯
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Định
- Thiên thần trực nhật: Huyền Vũ · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Tây
- Nhị thập bát tú: Nữ · Hung
Nên
Cưới hỏi, Nạp thái, Đính hôn, Cúng tế, Lễ trai đàn, Khai quang, Đặt bát hương, Xuất hỏa, Xuất hành, Tháo dỡ, Động thổ, Cầu phúc, Thêm nhân khẩu, Nạp tài, Giao dịch, Lập khế ước, Di dời, An sàng, Tu tạo, An táng, Mãn tang, Thành phục
Kiêng
Mua bất động sản, Đào giếng, Kiện tụng, Trồng trọt
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
- Hung sát: Tử Khí, Nguyên Vũ
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Nam
- Tài Thần: Chính Nam
- Phúc Thần: Đông Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 壬子 | Tư Mệnh | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu tài |
| 丑 01:00–02:59 | 癸丑 | Câu Trần | Hung | Tu tạo, An táng |
| 寅 03:00–04:59 | 甲寅 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 卯 05:00–06:59 | 乙卯 | Minh Đường | Cát | Tu tạo, Đặt bếp |
| 辰 07:00–08:59 | 丙辰 | Thiên Hình | Hung | Gặp quý nhân, Cầu tài, Cưới hỏi, Thêm nhân khẩu |
| 巳 09:00–10:59 | 丁巳 | Chu Tước | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 午 11:00–12:59 | 戊午 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 未 13:00–14:59 | 己未 | Thiên Đức | Cát | Không có |
| 申 15:00–16:59 | 庚申 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 酉 17:00–18:59 | 辛酉 | Ngọc Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 壬戌 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 亥 21:00–22:59 | 癸亥 | Huyền Vũ | Hung | Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp, An sàng |
| 子 23:00–23:59 | 甲子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
