Hoàng lịch ngày 2027-12-10 (Thứ Sáu)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 11, day 13
- Can chi: 丁未 · 壬子 · 癸亥
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Bế
- Thiên thần trực nhật: Chu Tước · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Tây
- Nhị thập bát tú: Cang · Hung
Nên
Tắm gội, Lễ thành niên, Vá tường rào, Lấp lỗ hổng, Cắt may áo, Tu tạo, Làm xà nhà, Đục lỗ cột, Lắp cối xay, Đắp đê, Làm nhà vệ sinh, Diệt kiến
Kiêng
Di dời, Nhập trạch, Cưới hỏi, Cầu phúc, Khai quang, Đào giếng
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Vương Nhật
- Hung sát: Du Họa, Huyết Chi, Tứ Cùng, 六蛇, Phục Nhật, Trùng Nhật, Chu Tước
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Nam
- Tài Thần: Chính Nam
- Phúc Thần: Đông Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 壬子 | Bạch Hổ | Hung | Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 丑 01:00–02:59 | 癸丑 | Ngọc Đường | Cát | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, An sàng |
| 寅 03:00–04:59 | 甲寅 | Thiên Lao | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 卯 05:00–06:59 | 乙卯 | Huyền Vũ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 辰 07:00–08:59 | 丙辰 | Tư Mệnh | Cát | Đặt bếp, Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn |
| 巳 09:00–10:59 | 丁巳 | Câu Trần | Hung | Không có |
| 午 11:00–12:59 | 戊午 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 未 13:00–14:59 | 己未 | Minh Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 申 15:00–16:59 | 庚申 | Thiên Hình | Hung | Cầu tài, Gặp quý nhân, Cưới hỏi, Thêm nhân khẩu |
| 酉 17:00–18:59 | 辛酉 | Chu Tước | Hung | Nhậm chức, Xuất hành, Gặp quý nhân, Cầu tài |
| 戌 19:00–20:59 | 壬戌 | Kim Quỹ | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
| 亥 21:00–22:59 | 癸亥 | Thiên Đức | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 子 23:00–23:59 | 甲子 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương |
