Hoàng lịch ngày 2027-12-27 (Thứ Hai)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 11, day 30
- Can chi: 丁未 · 壬子 · 庚辰
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Định
- Thiên thần trực nhật: Thiên Lao · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Nam
- Nhị thập bát tú: Tất · Cát
Nên
Cưới hỏi, Lễ thành niên, Cúng tế, Cầu phúc, Cầu tự, Điêu khắc, Khai quang, Đặt bát hương, Xuất hành, Nhập học, Tu tạo, Động thổ, Dựng cột, Thượng lương, Lợp mái nhà, Đặt móng, Lắp cửa, Xuất hỏa, Di dời, Nhập trạch, Đào giếng, Làm chuồng trại, An táng, Phá thổ, Mãn tang, Thành phục
Kiêng
Khai trương, Nạp thái, Đính hôn, Đặt bếp, Xây miếu, Đóng thuyền, Kinh lạc
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương, Thánh Tâm
- Hung sát: Tử Khí, Thiên Lao
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Chính Đông
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Huyền Vũ | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Cầu tài |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Tư Mệnh | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, Giao dịch |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Câu Trần | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Thanh Long | Cát | Không có |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Minh Đường | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Thiên Hình | Hung | Cầu tài, Gặp quý nhân, Tạ thần |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Chu Tước | Hung | Tạ thần, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Thiên Đức | Cát | Tu tạo, Đặt bếp, Cầu tự, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Ngọc Đường | Cát | Tu tạo, Nhập trạch, An táng, Nhậm chức |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Bạch Hổ | Hung | Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch, Khai trương |
