Hoàng lịch ngày 2027-12-31 (Thứ Sáu)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 12, day 4
- Can chi: 丁未 · 壬子 · 甲申
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Thành
- Thiên thần trực nhật: Thanh Long · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Nam
- Nhị thập bát tú: Quỷ · Hung
Nên
Nạp thái, Đính hôn, Di dời, Nhập trạch, Xuất hành, Lắp máy móc, Gặp gỡ họ hàng, Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn, Khai quang, Đặt bát hương, Xuất hỏa, Giải trừ, Đi khám bệnh, Châm cứu, Chữa bệnh, Lợp mái nhà, Đặt móng, Tu tạo, Lắp cửa, Đóng thuyền, Nạp súc, Chăn nuôi, Di quan, Nhập liệm, Khai mộ, Tạ thổ, Sửa mộ, Dựng bia mộ
Kiêng
Cưới hỏi, Động thổ, An sàng, Xây cầu, Đào giếng
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ, Trừ Thần, Thanh Long, Minh Phệ
- Hung sát: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Bắc
- Tài Thần: Đông Bắc
- Phúc Thần: Chính Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 甲子 | Thanh Long | Cát | Không có |
| 丑 01:00–02:59 | 乙丑 | Minh Đường | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn, Tạ thần |
| 寅 03:00–04:59 | 丙寅 | Thiên Hình | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành |
| 卯 05:00–06:59 | 丁卯 | Chu Tước | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, An sàng |
| 辰 07:00–08:59 | 戊辰 | Kim Quỹ | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Đính hôn |
| 巳 09:00–10:59 | 己巳 | Thiên Đức | Cát | Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 午 11:00–12:59 | 庚午 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 未 13:00–14:59 | 辛未 | Ngọc Đường | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Ghép nóc nhà, Cưới hỏi |
| 申 15:00–16:59 | 壬申 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 酉 17:00–18:59 | 癸酉 | Huyền Vũ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 甲戌 | Tư Mệnh | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 亥 21:00–22:59 | 乙亥 | Câu Trần | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 子 23:00–23:59 | 丙子 | Tư Mệnh | Cát | Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn |
