Hoàng lịch ngày 2027-03-25 (Thứ Năm)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 2, day 18
- Can chi: 丁未 · 癸卯 · 癸卯
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Kiến
- Thiên thần trực nhật: Minh Đường · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Tây
- Nhị thập bát tú: Tỉnh · Cát
Nên
Cúng tế, Gặp gỡ họ hàng, Xuất hành, Lập khế ước, Giao dịch, Lễ thành niên, Nạp tài
Kiêng
Cưới hỏi, Động thổ, Đào giếng, Đặt móng, Đặt đá kê chân cột, Phá thổ
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối
- Hung sát: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, 厌对, 招摇
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Nam
- Tài Thần: Chính Nam
- Phúc Thần: Đông Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 壬子 | Tư Mệnh | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu tài |
| 丑 01:00–02:59 | 癸丑 | Câu Trần | Hung | Tu tạo, An táng |
| 寅 03:00–04:59 | 甲寅 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 卯 05:00–06:59 | 乙卯 | Minh Đường | Cát | Tu tạo, Đặt bếp |
| 辰 07:00–08:59 | 丙辰 | Thiên Hình | Hung | Gặp quý nhân, Cầu tài, Cưới hỏi, Thêm nhân khẩu |
| 巳 09:00–10:59 | 丁巳 | Chu Tước | Hung | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 午 11:00–12:59 | 戊午 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 未 13:00–14:59 | 己未 | Thiên Đức | Cát | Không có |
| 申 15:00–16:59 | 庚申 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 酉 17:00–18:59 | 辛酉 | Ngọc Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 壬戌 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 亥 21:00–22:59 | 癸亥 | Huyền Vũ | Hung | Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp, An sàng |
| 子 23:00–23:59 | 甲子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
