Hoàng lịch ngày 2027-10-01 (Thứ Sáu)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 9, day 2
- Can chi: 丁未 · 己酉 · 癸丑
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Định
- Thiên thần trực nhật: Câu Trần · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Đông
- Nhị thập bát tú: Lâu · Cát
- Ngày lễ: Quốc Khánh
Nên
Cưới hỏi, Đóng xe cộ, Lắp máy móc, Cúng tế, Cầu phúc, Khai quang, Đặt bát hương, Xuất hỏa, Xuất hành, Khai trương, Lập khế ước, Tu tạo, Động thổ, Di dời, Nhập trạch, Phá thổ, An táng
Kiêng
Nạp thái, Đính hôn, Dựng giàn giáo, Kiện tụng, Đào mương
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường
- Hung sát: Tử Khí, 八专, Xúc Thủy Long, Câu Trần
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Đông Nam
- Tài Thần: Chính Nam
- Phúc Thần: Đông Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 壬子 | Thiên Hình | Hung | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 丑 01:00–02:59 | 癸丑 | Chu Tước | Hung | Không có |
| 寅 03:00–04:59 | 甲寅 | Kim Quỹ | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
| 卯 05:00–06:59 | 乙卯 | Thiên Đức | Cát | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Đính hôn |
| 辰 07:00–08:59 | 丙辰 | Bạch Hổ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 巳 09:00–10:59 | 丁巳 | Ngọc Đường | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 午 11:00–12:59 | 戊午 | Thiên Lao | Hung | Cầu tài, Cưới hỏi, Khai trương, An táng |
| 未 13:00–14:59 | 己未 | Huyền Vũ | Hung | Không có |
| 申 15:00–16:59 | 庚申 | Tư Mệnh | Cát | Đặt bếp, Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn |
| 酉 17:00–18:59 | 辛酉 | Câu Trần | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 戌 19:00–20:59 | 壬戌 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 亥 21:00–22:59 | 癸亥 | Minh Đường | Cát | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp |
| 子 23:00–23:59 | 甲子 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
