Hoàng lịch ngày 2027-10-03 (Chủ Nhật)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 9, day 4
- Can chi: 丁未 · 己酉 · 乙卯
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Phá
- Thiên thần trực nhật: Minh Đường · Hoàng Đạo · Cát
- Phương sát: Tây
- Nhị thập bát tú: Mão · Hung
Nên
Kỵ các việc khác
Kiêng
Thăm người bệnh
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Nguyệt Đức Hợp, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối
- Hung sát: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Phế, Ngũ Hư, 阴错
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Bắc
- Tài Thần: Đông Bắc
- Phúc Thần: Tây Nam
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 丙子 | Tư Mệnh | Cát | Đặt bếp, Cúng tế, Cầu phúc, Lễ trai đàn |
| 丑 01:00–02:59 | 丁丑 | Câu Trần | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Tạ thần, Đính hôn |
| 寅 03:00–04:59 | 戊寅 | Thanh Long | Cát | Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng, Di dời |
| 卯 05:00–06:59 | 己卯 | Minh Đường | Cát | Nhậm chức, Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân |
| 辰 07:00–08:59 | 庚辰 | Thiên Hình | Hung | Cúng tế, Cầu phúc, Cầu tự, Lễ trai đàn |
| 巳 09:00–10:59 | 辛巳 | Chu Tước | Hung | Cầu phúc, Cưới hỏi, Tu tạo, Lợp mái nhà |
| 午 11:00–12:59 | 壬午 | Kim Quỹ | Cát | Cầu tự, Cưới hỏi, Di dời, Nhập trạch |
| 未 13:00–14:59 | 癸未 | Thiên Đức | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài |
| 申 15:00–16:59 | 甲申 | Bạch Hổ | Hung | Xuất hành, Cầu tài, Gặp quý nhân, Đính hôn |
| 酉 17:00–18:59 | 乙酉 | Ngọc Đường | Cát | Không có |
| 戌 19:00–20:59 | 丙戌 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 亥 21:00–22:59 | 丁亥 | Huyền Vũ | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 子 23:00–23:59 | 戊子 | Thiên Lao | Hung | Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tài, Khai trương |
