Hoàng lịch ngày 2027-11-08 (Thứ Hai)
Việc nên kiêng của một ngày do can chi, Kiến Trừ và thần sát chồng lên nhau mà định, nên ngày nào cũng khác. Ở đây chỉ nêu kết quả tính theo lịch pháp truyền thống.
Âm lịch và can chi
- Âm lịch: Lunar month 10, day 11
- Can chi: 丁未 · 辛亥 · 辛卯
- Con giáp: Goat
- Kiến Trừ: Định
- Thiên thần trực nhật: Huyền Vũ · Hắc Đạo · Hung
- Phương sát: Tây
- Nhị thập bát tú: Trương · Cát
Nên
Cưới hỏi, Cúng tế, Cầu phúc, Cầu tự, Khai quang, Xuất hỏa, Xuất hành, Tháo dỡ, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Treo hoành phi, Đốn gỗ, Nhập trạch, Di dời, An sàng, An táng
Kiêng
Trồng trọt, Đào giếng, Mua bất động sản
Cát thần và hung sát
- Cát thần: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối
- Hung sát: Tử Khí, Nguyên Vũ
Phương vị chư thần
- Hỉ Thần: Tây Nam
- Tài Thần: Chính Đông
- Phúc Thần: Tây Bắc
Cát hung mười hai canh giờ
| Canh giờ | Can chi | Thiên thần | Cát hung | Nên |
|---|---|---|---|---|
| 子 00:00–00:59 | 戊子 | Tư Mệnh | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 丑 01:00–02:59 | 己丑 | Câu Trần | Hung | Gặp quý nhân, Cầu tài, Cưới hỏi, Thêm nhân khẩu |
| 寅 03:00–04:59 | 庚寅 | Thanh Long | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 卯 05:00–06:59 | 辛卯 | Minh Đường | Cát | Tu tạo, Nhập trạch, An táng, Cầu phúc |
| 辰 07:00–08:59 | 壬辰 | Thiên Hình | Hung | Không có |
| 巳 09:00–10:59 | 癸巳 | Chu Tước | Hung | Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi |
| 午 11:00–12:59 | 甲午 | Kim Quỹ | Cát | Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài |
| 未 13:00–14:59 | 乙未 | Thiên Đức | Cát | Không có |
| 申 15:00–16:59 | 丙申 | Bạch Hổ | Hung | Đặt bếp, Tạ thần, Tu tạo, Gặp quý nhân |
| 酉 17:00–18:59 | 丁酉 | Ngọc Đường | Cát | Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành |
| 戌 19:00–20:59 | 戊戌 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
| 亥 21:00–22:59 | 己亥 | Huyền Vũ | Hung | Tu tạo, Lợp mái nhà, Di dời, Đặt bếp |
| 子 23:00–23:59 | 庚子 | Thiên Lao | Hung | Cầu phúc, Đính hôn, Cưới hỏi, An sàng |
