Libo

Dịch Mã (驿马)

Thần sát · Khuynh hướng cát hung: Bình

Nguyên văn cổ tịch

天马六阳正顺午,驿马三合顶头冲。

——《大六壬指南·神煞》及《六壬神煞赋》

Giải nghĩa

Dịch Mã (驿马) là chi xung của cục Tam Hợp; chủ về dời động cùng niềm vui thăng quan tiến tài — là thần hỷ khánh phát dụng trong Tam Mệnh. Người quân tử gặp nó thì ở ngôi vinh hiển, kẻ thường dân thì sung túc; tối hỷ chuyên vượng mà kỵ không vong phá bại. Mã có mười hai tên — khoản đoạn, thừa hiên, đà thi và những tên khác — cát hung khác nhau rất xa, nên phải biện rõ vượng, khố cùng sinh tử. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.

Nguyên văn cổ tịch thuộc phạm vi công cộng; phần giải nghĩa do trang này soạn. Cùng một mục, các nhà chú giải thường lấy nghĩa khác nhau, nên ở đây trình bày song song mà không chọn bỏ.

Mục liên quan

Công cụ liên quan