Dịch Mã (驿马)
Nguyên văn cổ tịch
天马六阳正顺午,驿马三合顶头冲。
Giải nghĩa
Dịch Mã (驿马) là chi xung của cục Tam Hợp; chủ về dời động cùng niềm vui thăng quan tiến tài — là thần hỷ khánh phát dụng trong Tam Mệnh. Người quân tử gặp nó thì ở ngôi vinh hiển, kẻ thường dân thì sung túc; tối hỷ chuyên vượng mà kỵ không vong phá bại. Mã có mười hai tên — khoản đoạn, thừa hiên, đà thi và những tên khác — cát hung khác nhau rất xa, nên phải biện rõ vượng, khố cùng sinh tử. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Tang điếu sátTang điếu sát (丧吊煞), còn gọi là Hoành Quan sát, lấy hai thần
- JieshaJiesha (劫煞, Kiếp Sát) cư nơi tuyệt địa của Ngũ Hành, bị cướp
- HuagaiHuagai (华盖, Hoa Cái) lấy một vị mộ địa của cục Tam Hợp — như
- Tang điếu sát lấy hai thần sau mệnh làm DiaokeTang điếu sát lấy hai thần sau mệnh làm Diaoke (吊客), đối lại
- XianchiXianchi (咸池, Hàm Trì) là vị mộc dục của Ngũ Hành, lấy nghĩa
- GuchenGuchen (孤辰, Cô Thần) là thần của nỗi trù trướng âm dương, lấ
- GuanfuGuanfu (官符, Quan Phù) là thần sát của tụng ngục thị phi, chủ
- GuasuGuasu (寡宿, Quả Tú) lấy nghĩa mộ của vợ, mộ của chồng — như n
