Kongwang (空亡)
Nguyên văn cổ tịch
支旬两煞出逢凶,兼主遗失并逃走。旬亡六甲在于辛,庚向亲丁癸闭口。
Giải nghĩa
Kongwang (空亡, Không Vong) là chỗ mười can cùng tận, có chi mà không can, có lộc mà không vị. Sinh vượng thì lại chủ khí độ rộng rãi, phúc đến chẳng cầu; tử tuyệt thì thành bại phiêu bạt. Cùng Guanfu thì nịnh hót, cùng Kiếp Sát thì giảo dũng, cùng Quý Nhân, Hoa Cái hay Tam Kỳ thì đại thông minh — chẳng thể nhất loạt luận là hung. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Tang điếu sátTang điếu sát (丧吊煞), còn gọi là Hoành Quan sát, lấy hai thần
- JieshaJiesha (劫煞, Kiếp Sát) cư nơi tuyệt địa của Ngũ Hành, bị cướp
- HuagaiHuagai (华盖, Hoa Cái) lấy một vị mộ địa của cục Tam Hợp — như
- Tang điếu sát lấy hai thần sau mệnh làm DiaokeTang điếu sát lấy hai thần sau mệnh làm Diaoke (吊客), đối lại
- XianchiXianchi (咸池, Hàm Trì) là vị mộc dục của Ngũ Hành, lấy nghĩa
- GuchenGuchen (孤辰, Cô Thần) là thần của nỗi trù trướng âm dương, lấ
- GuanfuGuanfu (官符, Quan Phù) là thần sát của tụng ngục thị phi, chủ
- GuasuGuasu (寡宿, Quả Tú) lấy nghĩa mộ của vợ, mộ của chồng — như n
