Taohua (桃花)
Nguyên văn cổ tịch
更有桃花咸池煞,并同悬索一齐轮。
Giải nghĩa
Taohua (桃花, Đào Hoa) là vị mộc dục của Ngũ Hành; sách Tam Mệnh Thông Hội còn gọi là Bại Thần hay Đào Hoa sát: Hợi-Mão-Mùi ở Tý, Tỵ-Dậu-Sửu ở Ngọ, Dần-Ngọ-Tuất ở Mão, Thân-Tý-Thìn ở Dậu. Chủ về dâm tà, tửu sắc và phá tán — gặp ngày giờ mệnh Thủy thì càng hung; đời sau cũng luận rộng Tý-Ngọ-Mão-Dậu là Taohua. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Tang điếu sátTang điếu sát (丧吊煞), còn gọi là Hoành Quan sát, lấy hai thần
- JieshaJiesha (劫煞, Kiếp Sát) cư nơi tuyệt địa của Ngũ Hành, bị cướp
- HuagaiHuagai (华盖, Hoa Cái) lấy một vị mộ địa của cục Tam Hợp — như
- Tang điếu sát lấy hai thần sau mệnh làm DiaokeTang điếu sát lấy hai thần sau mệnh làm Diaoke (吊客), đối lại
- XianchiXianchi (咸池, Hàm Trì) là vị mộc dục của Ngũ Hành, lấy nghĩa
- GuchenGuchen (孤辰, Cô Thần) là thần của nỗi trù trướng âm dương, lấ
- GuanfuGuanfu (官符, Quan Phù) là thần sát của tụng ngục thị phi, chủ
- GuasuGuasu (寡宿, Quả Tú) lấy nghĩa mộ của vợ, mộ của chồng — như n
