Phúc tinh (天同)
Nguyên văn cổ tịch
天同属水金,南斗化福,为福德主。先贫后富武贪同身命之宫。——《紫微斗数全书》《骨髓赋》
Giải nghĩa
Phúc tinh (Thiên Đồng, 天同), chủ về ôn hòa, hưởng thụ và phúc khí. Tính dễ chịu, không ưa xung đột, hợp với các cung như Phúc Đức hay Điền Trạch. Nếu đồng cung với sát tinh thì phúc lực giảm, ngược lại chủ lười biếng, ỷ lại; đồng cung với Văn Xương hay Văn Khúc thì đa phần có tài văn nghệ. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Sao Đế TọaSao Đế Tọa (Tử Vi, 紫微), tượng trưng cho tôn quý, thống ngự v
- Sao trí tuệ và cơ biếnSao trí tuệ và cơ biến (Thiên Cơ, 天机), chủ về tư duy, mưu ho
- Sao quang minh và quý khíSao quang minh và quý khí (Thái Dương, mặt trời, 太阳), chủ về
- Tài tinh kiêm tướng tinhTài tinh kiêm tướng tinh (Vũ Khúc, 武曲), chủ về cương nghị, q
- Thứ đào hoa kiêm tù tinhThứ đào hoa kiêm tù tinh (Liêm Trinh, 廉贞), chủ về tình cảm,
- Khố tinh kiêm lệnh tinhKhố tinh kiêm lệnh tinh (Thiên Phủ, 天府), chủ về bảo thủ, tíc
- Tài tinh kiêm mẫu tinhTài tinh kiêm mẫu tinh (Thái Âm, mặt trăng, 太阴), chủ về dịu
- Sao đào hoa và dục vọngSao đào hoa và dục vọng (Tham Lang, 贪狼), chủ về giao tế, tài
