Libo

Sát tinh bạo liệt (火星)

Phụ tinh · Khuynh hướng cát hung: Hung

Nguyên văn cổ tịch

火星大杀将,南斗浮星,五行属火。贪狼火星居庙旺,名镇诸邦;与擎羊同度,威权出众。庙旺得地者刚猛突发、可掌兵权;落陷无制则主急躁、火灾刀兵、突发灾厄。——《紫微斗数全书》《骨髓赋》

——《紫微斗数全书》《骨髓赋》

Giải nghĩa

Sát tinh bạo liệt (Hỏa Tinh, 火星), chủ về nóng nảy, việc đột phát, hỏa hoạn và tai nạn. Đồng cung với các sao thuộc hỏa như Tham Lang, Thái Dương thì phải phòng bốc đồng; nhập miếu vượng lại có thể chủ uy quyền đến bất ngờ. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.

Nguyên văn cổ tịch thuộc phạm vi công cộng; phần giải nghĩa do trang này soạn. Cùng một mục, các nhà chú giải thường lấy nghĩa khác nhau, nên ở đây trình bày song song mà không chọn bỏ.

Mục liên quan

Công cụ liên quan