Sao thực lộc (天厨)
Nguyên văn cổ tịch
天厨为食禄之星,主饮食口福,居命福多主衣食无忧。——《紫微斗数全书》
Giải nghĩa
Sao thực lộc (Thiên Trù, 天厨), chủ về ẩm thực, khẩu phúc và hưởng thụ cơm áo. Tại Cung Mệnh, Cung Phúc Đức hay Cung Điền Trạch thì phần nhiều chủ không lo thiếu ăn thiếu mặc, sành ăn uống; cũng trợ lực cho người làm nghề ẩm thực, thực phẩm. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Sao hỷ khánhSao hỷ khánh (Thiên Hỷ, 天喜), đối cung với Hồng Loan, chủ về
- Sao hình khắcSao hình khắc (Thiên Hình, 天刑), chủ về pháp luật, kỷ luật, p
- Thứ đào hoaThứ đào hoa (Thiên Diêu, 天姚), chủ về sức hút, phong tình và
- Sao hóa giảiSao hóa giải (Giải Thần, 解神), chủ về giải ách và xoay chuyển
- Sao cản trở ngấm ngầmSao cản trở ngấm ngầm (Âm Sát, 阴煞), chủ về tiểu nhân, buồn b
- Sao ai thươngSao ai thương (Thiên Khốc, 天哭), chủ về khóc lóc, sầu muộn và
- Sao hư haoSao hư hao (Thiên Hư, 天虚), chủ về điều không thực, việc hóa
- Cát tinh về văn nghệCát tinh về văn nghệ (Long Trì, 龙池), chủ về tài hoa, thanh q
