Sao quang minh và quý khí (太阳)
Nguyên văn cổ tịch
日月并明佐九重于尧殿,日照雷门富贵荣华。太阳属火,南北斗化贵,为官禄主。——《骨髓赋》《紫微斗数全书》
Giải nghĩa
Sao quang minh và quý khí (Thái Dương, mặt trời, 太阳), chủ về danh tiếng, duyên với cha, quý nhân nam giới và biểu hiện đối ngoại. Người sinh ban ngày được lợi hơn; nhập miếu vượng thì cởi mở hào phóng, có tài lãnh đạo; lạc hãm thì lao lực, cho đi nhiều, dễ lo về mắt hoặc tim mạch. Tại Cung Quan Lộc hay Cung Thiên Di, sao này chủ hình ảnh xã hội và sự phát triển nơi xa. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Sao Đế TọaSao Đế Tọa (Tử Vi, 紫微), tượng trưng cho tôn quý, thống ngự v
- Sao trí tuệ và cơ biếnSao trí tuệ và cơ biến (Thiên Cơ, 天机), chủ về tư duy, mưu ho
- Tài tinh kiêm tướng tinhTài tinh kiêm tướng tinh (Vũ Khúc, 武曲), chủ về cương nghị, q
- Phúc tinhPhúc tinh (Thiên Đồng, 天同), chủ về ôn hòa, hưởng thụ và phúc
- Thứ đào hoa kiêm tù tinhThứ đào hoa kiêm tù tinh (Liêm Trinh, 廉贞), chủ về tình cảm,
- Khố tinh kiêm lệnh tinhKhố tinh kiêm lệnh tinh (Thiên Phủ, 天府), chủ về bảo thủ, tíc
- Tài tinh kiêm mẫu tinhTài tinh kiêm mẫu tinh (Thái Âm, mặt trăng, 太阴), chủ về dịu
- Sao đào hoa và dục vọngSao đào hoa và dục vọng (Tham Lang, 贪狼), chủ về giao tế, tài
