Libo

Sao quang minh và quý khí (太阳)

Mười bốn chính tinh · Khuynh hướng cát hung: Cát

Nguyên văn cổ tịch

日月并明佐九重于尧殿,日照雷门富贵荣华。太阳属火,南北斗化贵,为官禄主。——《骨髓赋》《紫微斗数全书》

——《紫微斗数全书》《骨髓赋》

Giải nghĩa

Sao quang minh và quý khí (Thái Dương, mặt trời, 太阳), chủ về danh tiếng, duyên với cha, quý nhân nam giới và biểu hiện đối ngoại. Người sinh ban ngày được lợi hơn; nhập miếu vượng thì cởi mở hào phóng, có tài lãnh đạo; lạc hãm thì lao lực, cho đi nhiều, dễ lo về mắt hoặc tim mạch. Tại Cung Quan Lộc hay Cung Thiên Di, sao này chủ hình ảnh xã hội và sự phát triển nơi xa. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.

Nguyên văn cổ tịch thuộc phạm vi công cộng; phần giải nghĩa do trang này soạn. Cùng một mục, các nhà chú giải thường lấy nghĩa khác nhau, nên ở đây trình bày song song mà không chọn bỏ.

Mục liên quan

Công cụ liên quan