Sao phúc đức từ thiện (月德)
Nguyên văn cổ tịch
月德主福德慈善,与天德同主化解,逢凶能解,主人缘和顺。——《紫微斗数全书》
Giải nghĩa
Sao phúc đức từ thiện (Nguyệt Đức, 月德), chủ về thiện duyên, hóa giải và nhân duyên hòa thuận. Tính chất tương tự Thiên Đức: giải tai ách, thêm phúc phần; tại Cung Mệnh, Cung Thân hay Cung Phúc Đức thì chủ đối đãi khoan hậu với người, gặp khó có người giúp. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Sao hỷ khánhSao hỷ khánh (Thiên Hỷ, 天喜), đối cung với Hồng Loan, chủ về
- Sao hình khắcSao hình khắc (Thiên Hình, 天刑), chủ về pháp luật, kỷ luật, p
- Thứ đào hoaThứ đào hoa (Thiên Diêu, 天姚), chủ về sức hút, phong tình và
- Sao hóa giảiSao hóa giải (Giải Thần, 解神), chủ về giải ách và xoay chuyển
- Sao cản trở ngấm ngầmSao cản trở ngấm ngầm (Âm Sát, 阴煞), chủ về tiểu nhân, buồn b
- Sao ai thươngSao ai thương (Thiên Khốc, 天哭), chủ về khóc lóc, sầu muộn và
- Sao hư haoSao hư hao (Thiên Hư, 天虚), chủ về điều không thực, việc hóa
- Cát tinh về văn nghệCát tinh về văn nghệ (Long Trì, 龙池), chủ về tài hoa, thanh q
