Sát tinh hình thương (擎羊)
Nguyên văn cổ tịch
夹羊夹陀为乞丐,擎羊火星威权出众。擎羊属金,北斗刑伤之星。——《骨髓赋》《紫微斗数全书》
Giải nghĩa
Sát tinh hình thương (Kình Dương, 擎羊), chủ về cương liệt, đao kiếm, quan phi và tính nóng. Có thể tăng uy cho Vũ Khúc, Thất Sát nhưng cũng dễ chuốc xung đột tổn thương. Nhập miếu thì tính hung giảm bớt, lạc hãm thì rất kỵ. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Phụ tinh cátPhụ tinh cát (Tả Phù, 左辅), chủ về quý nhân, trợ lực và lòng
- Phụ tinh cátPhụ tinh cát (Hữu Bật, 右弼), thành cặp với Tả Phù, chủ về sự
- Sao khoa giáp và văn thưSao khoa giáp và văn thư (Văn Xương, 文昌), chủ về thi cử, học
- Sao tài nghệ và khẩu tàiSao tài nghệ và khẩu tài (Văn Khúc, 文曲), chủ về ăn nói, nghệ
- Quý nhân dươngQuý nhân dương (Thiên Khôi, 天魁), chủ về cái quý lộ rõ, sự dì
- Quý nhân âmQuý nhân âm (Thiên Việt, 天钺), chủ về cái quý kín đáo, sự giú
- Lộc tinh kiêm tài tinhLộc tinh kiêm tài tinh (Lộc Tồn, 禄存), chủ về tài lộc, giữ gì
- Sao thiên diSao thiên di (Thiên Mã, 天马), chủ về đi lại, biến động và phá
