Sát tinh hỏa ngầm (铃星)
Nguyên văn cổ tịch
铃星大杀将,南斗助星,五行属火。贪铃并守,将相之名;庙旺会吉亦主威权暴发。落陷无制则主暗耗、口舌、阴沉隐忍而后突发灾厄。——《紫微斗数全书》《骨髓赋》
Giải nghĩa
Sát tinh hỏa ngầm (Linh Tinh, 铃星), chủ về hao tổn kín đáo và sự bùng nổ sau khi nhẫn nhịn lâu ngày. Âm hơn Hỏa Tinh, thường chủ khẩu thiệt, mất ngủ và tiêu hao mạn tính; đồng cung với Cự Môn thì thị phi càng nhiều. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Phụ tinh cátPhụ tinh cát (Tả Phù, 左辅), chủ về quý nhân, trợ lực và lòng
- Phụ tinh cátPhụ tinh cát (Hữu Bật, 右弼), thành cặp với Tả Phù, chủ về sự
- Sao khoa giáp và văn thưSao khoa giáp và văn thư (Văn Xương, 文昌), chủ về thi cử, học
- Sao tài nghệ và khẩu tàiSao tài nghệ và khẩu tài (Văn Khúc, 文曲), chủ về ăn nói, nghệ
- Quý nhân dươngQuý nhân dương (Thiên Khôi, 天魁), chủ về cái quý lộ rõ, sự dì
- Quý nhân âmQuý nhân âm (Thiên Việt, 天钺), chủ về cái quý kín đáo, sự giú
- Lộc tinh kiêm tài tinhLộc tinh kiêm tài tinh (Lộc Tồn, 禄存), chủ về tài lộc, giữ gì
- Sao thiên diSao thiên di (Thiên Mã, 天马), chủ về đi lại, biến động và phá
