Dương Nhận (阳刃)
Nguyên văn cổ tịch
阳刃号天上之凶星、人间之恶杀,禄前一位是也,如甲禄在寅卯为阳刃。甲丙戊庚壬五阳有刃,乙丁己辛癸五阴无刃。杀无刃不显,刃无杀不威,刃杀俱全,常人无有。
Giải nghĩa
Dương Nhận (阳刃) gọi là hung tinh trên trời, ác sát chốn nhân gian, ở một vị trước Lộc; năm dương can Giáp Bính Mậu Canh Nhâm có nhận, năm âm can Ất Đinh Kỷ Tân Quý không có nhận. Sát không nhận thì chẳng hiển, nhận không sát thì chẳng uy; nghĩa lý thông với Dương Nhận (羊刃), chủ cương bạo hình thương. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Thiên Ất Quý NhânThiên Ất Quý Nhân (天乙贵人) là thần của Tử Vi viên, tôn quý bậc
- Thái Cực Quý NhânThái Cực Quý Nhân (太极贵人) lấy nghĩa ở sinh vượng thủy chung c
- Thiên Ấn Quý NhânThiên Ấn Quý Nhân (天印贵人) lấy nhật can mà tra cung vị địa chi
- Thiên Phúc Quý NhânThiên Phúc Quý Nhân (天福贵人) là chỗ quý nhân của nhật thần đắc
- Thiên Trù Quý NhânThiên Trù Quý Nhân (天厨贵人) lấy Thực Thần gặp Lộc: nguyệt trụ
- Thiên ĐứcThiên Đức (天德) là cung có thể chế phục hết thảy thiên diệu đ
- Nguyệt ĐứcNguyệt Đức (月德) lấy phương tam hợp chiếu tới, là thần nhật n
- Đức TúĐức Tú (德秀贵人) do khí âm dương trung hòa tàng trong nguyệt lệ
