Phi Nhận (飞刃)
Nguyên văn cổ tịch
当其极处,其气刚烈暴戾不和,所以禄前一辰为刃,对冲为飞刃。飞刃倒戈终见乖,小人得此便为灾;空亡截路同相见,此身安得出尘埃。
Giải nghĩa
Phi Nhận (飞刃): một vị trước Lộc là Nhận, vị đối xung là Phi Nhận — khí đến chỗ cực thì cương liệt bạo lệ. 'Phi Nhận đảo qua rốt cuộc thấy trái nghịch, tiểu nhân được nó liền thành tai ương.' Thường như nhận của Giáp ở Mão thì Phi Nhận ở Dậu, chủ thương tai đột phát, huyết quang, xung khắc còn nặng hơn Dương Nhận. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Thiên Ất Quý NhânThiên Ất Quý Nhân (天乙贵人) là thần của Tử Vi viên, tôn quý bậc
- Thái Cực Quý NhânThái Cực Quý Nhân (太极贵人) lấy nghĩa ở sinh vượng thủy chung c
- Thiên Ấn Quý NhânThiên Ấn Quý Nhân (天印贵人) lấy nhật can mà tra cung vị địa chi
- Thiên Phúc Quý NhânThiên Phúc Quý Nhân (天福贵人) là chỗ quý nhân của nhật thần đắc
- Thiên Trù Quý NhânThiên Trù Quý Nhân (天厨贵人) lấy Thực Thần gặp Lộc: nguyệt trụ
- Thiên ĐứcThiên Đức (天德) là cung có thể chế phục hết thảy thiên diệu đ
- Nguyệt ĐứcNguyệt Đức (月德) lấy phương tam hợp chiếu tới, là thần nhật n
- Đức TúĐức Tú (德秀贵人) do khí âm dương trung hòa tàng trong nguyệt lệ
