Thiên Ấn Quý Nhân (天印贵人)
Nguyên văn cổ tịch
有天印贵,甲子在寅中,乙逢亥亦同;丁酉戊申位,丙戌己羊宫;庚辛马蛇足,癸卯与壬龙;此号天印贵,荣达受皇封。
Giải nghĩa
Thiên Ấn Quý Nhân (天印贵人) lấy nhật can mà tra cung vị địa chi — như ngày Giáp thì Thiên Ấn ở trong Dần, ngày Ất thì lấy Hợi làm Thiên Ấn. Người mang nó chủ vinh đạt hiển hách, được triều đình phong tặng; tượng trưng cho việc nhận ấn thụ của triều đình, là một trong các quý cách. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Thiên Ất Quý NhânThiên Ất Quý Nhân (天乙贵人) là thần của Tử Vi viên, tôn quý bậc
- Thái Cực Quý NhânThái Cực Quý Nhân (太极贵人) lấy nghĩa ở sinh vượng thủy chung c
- Thiên Phúc Quý NhânThiên Phúc Quý Nhân (天福贵人) là chỗ quý nhân của nhật thần đắc
- Thiên Trù Quý NhânThiên Trù Quý Nhân (天厨贵人) lấy Thực Thần gặp Lộc: nguyệt trụ
- Thiên ĐứcThiên Đức (天德) là cung có thể chế phục hết thảy thiên diệu đ
- Nguyệt ĐứcNguyệt Đức (月德) lấy phương tam hợp chiếu tới, là thần nhật n
- Đức TúĐức Tú (德秀贵人) do khí âm dương trung hòa tàng trong nguyệt lệ
- Văn Xương Quý NhânVăn Xương Quý Nhân (文昌贵人) lấy nhật can mà tra địa chi — như
