Thiên Đức (天德贵人)
Nguyên văn cổ tịch
天德者,谓周天有三百六十五度二十五分半,除十二宫分野……此十二位宫,能回凶作善,乃曰天德也。
Giải nghĩa
Thiên Đức (天德) là cung có thể chế phục hết thảy thiên diệu địa sát, chuyển hung thành cát. Chủ một đời an nhàn, chẳng phạm hình, chẳng gặp trộm cướp; dù gặp hung họa cũng tự nhiên tiêu tán. Cùng Tam Kỳ hay Thiên Ất Quý Nhân đồng lâm thì càng cát, vào quý cách thì đăng khoa giáp, được vua tin dùng. Mệnh thư cho rằng Thiên Đức hơn Nguyệt Đức, ai được nó đều thanh hiển quý đạt. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Thiên Ất Quý NhânThiên Ất Quý Nhân (天乙贵人) là thần của Tử Vi viên, tôn quý bậc
- Thái Cực Quý NhânThái Cực Quý Nhân (太极贵人) lấy nghĩa ở sinh vượng thủy chung c
- Thiên Ấn Quý NhânThiên Ấn Quý Nhân (天印贵人) lấy nhật can mà tra cung vị địa chi
- Thiên Phúc Quý NhânThiên Phúc Quý Nhân (天福贵人) là chỗ quý nhân của nhật thần đắc
- Thiên Trù Quý NhânThiên Trù Quý Nhân (天厨贵人) lấy Thực Thần gặp Lộc: nguyệt trụ
- Nguyệt ĐứcNguyệt Đức (月德) lấy phương tam hợp chiếu tới, là thần nhật n
- Đức TúĐức Tú (德秀贵人) do khí âm dương trung hòa tàng trong nguyệt lệ
- Văn Xương Quý NhânVăn Xương Quý Nhân (文昌贵人) lấy nhật can mà tra địa chi — như
