Thiên Đức Hợp (天德合)
Nguyên văn cổ tịch
天德合,如正月丁与壬合,二月坤与巽合,三月壬与丁合,四月辛与丙合,余照此。
Giải nghĩa
Thiên Đức Hợp (天德合) là thần mà thiên can hợp với vị trí Thiên Đức lâm vào — như tháng Giêng Thiên Đức tại Đinh, Đinh hợp Nhâm thành Thiên Đức Hợp. Nghĩa của nó là lấy hòa khí mà tế đức: hung sát gặp nó đều có thể hóa giải, nên chủ tăng phúc ấm, tiêu tai hoạn, là cát thần. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Thiên Ất Quý NhânThiên Ất Quý Nhân (天乙贵人) là thần của Tử Vi viên, tôn quý bậc
- Thái Cực Quý NhânThái Cực Quý Nhân (太极贵人) lấy nghĩa ở sinh vượng thủy chung c
- Thiên Ấn Quý NhânThiên Ấn Quý Nhân (天印贵人) lấy nhật can mà tra cung vị địa chi
- Thiên Phúc Quý NhânThiên Phúc Quý Nhân (天福贵人) là chỗ quý nhân của nhật thần đắc
- Thiên Trù Quý NhânThiên Trù Quý Nhân (天厨贵人) lấy Thực Thần gặp Lộc: nguyệt trụ
- Thiên ĐứcThiên Đức (天德) là cung có thể chế phục hết thảy thiên diệu đ
- Nguyệt ĐứcNguyệt Đức (月德) lấy phương tam hợp chiếu tới, là thần nhật n
- Đức TúĐức Tú (德秀贵人) do khí âm dương trung hòa tàng trong nguyệt lệ
