Nguyệt Đức (月德贵人)
Nguyên văn cổ tịch
月德者,乃三合所照之方,日月会合之辰……故壬甲丙癸谓之月德,而辰未戌丑四月,天德亦同属焉。
Giải nghĩa
Nguyệt Đức (月德) lấy phương tam hợp chiếu tới, là thần nhật nguyệt hội hợp — Nhâm, Giáp, Bính, Quý là chỗ của nó. Cùng Thiên Đức đều là cát thần chuyển hung thành cát: mệnh mang hung sát mà được hai Đức phù hóa thì hung chẳng còn nặng. Chủ an nhàn không hình; phụ nữ được nó phần nhiều làm vợ người quý, dẫu gặp lúc kiển trệ cũng biết giữ phận. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Thiên Ất Quý NhânThiên Ất Quý Nhân (天乙贵人) là thần của Tử Vi viên, tôn quý bậc
- Thái Cực Quý NhânThái Cực Quý Nhân (太极贵人) lấy nghĩa ở sinh vượng thủy chung c
- Thiên Ấn Quý NhânThiên Ấn Quý Nhân (天印贵人) lấy nhật can mà tra cung vị địa chi
- Thiên Phúc Quý NhânThiên Phúc Quý Nhân (天福贵人) là chỗ quý nhân của nhật thần đắc
- Thiên Trù Quý NhânThiên Trù Quý Nhân (天厨贵人) lấy Thực Thần gặp Lộc: nguyệt trụ
- Thiên ĐứcThiên Đức (天德) là cung có thể chế phục hết thảy thiên diệu đ
- Đức TúĐức Tú (德秀贵人) do khí âm dương trung hòa tàng trong nguyệt lệ
- Văn Xương Quý NhânVăn Xương Quý Nhân (文昌贵人) lấy nhật can mà tra địa chi — như
