Tai Sát (灾煞)
Nguyên văn cổ tịch
灾煞者,其性勇猛,常居劫煞之前,冲破将星,谓之灾煞。此煞主血光横死。在水火,防焚溺,金木杖刃,土坠落,瘟疫克身,大凶。若有福神相助,多是武权。
Giải nghĩa
Tai Sát (灾煞) tính dũng mãnh nhất, ở trước Kiếp Sát, chuyên xung Tướng Tinh, chủ huyết quang hoành tử đột phát. Ngũ hành mỗi thứ có ứng: Thủy Hỏa phòng thiêu nịch, Kim Mộc phòng trượng nhận, Thổ phòng trụy lạc. Tuy là đại hung sát, nếu được phúc thần tương trợ, quan tinh ấn thụ sinh vượng, lại chủ võ chức quyền bính, lấy hung hóa quyền. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Thiên Ất Quý NhânThiên Ất Quý Nhân (天乙贵人) là thần của Tử Vi viên, tôn quý bậc
- Thái Cực Quý NhânThái Cực Quý Nhân (太极贵人) lấy nghĩa ở sinh vượng thủy chung c
- Thiên Ấn Quý NhânThiên Ấn Quý Nhân (天印贵人) lấy nhật can mà tra cung vị địa chi
- Thiên Phúc Quý NhânThiên Phúc Quý Nhân (天福贵人) là chỗ quý nhân của nhật thần đắc
- Thiên Trù Quý NhânThiên Trù Quý Nhân (天厨贵人) lấy Thực Thần gặp Lộc: nguyệt trụ
- Thiên ĐứcThiên Đức (天德) là cung có thể chế phục hết thảy thiên diệu đ
- Nguyệt ĐứcNguyệt Đức (月德) lấy phương tam hợp chiếu tới, là thần nhật n
- Đức TúĐức Tú (德秀贵人) do khí âm dương trung hòa tàng trong nguyệt lệ
