Thiên La (天罗)
Nguyên văn cổ tịch
天倾西北,戌亥者,六阴之终也…男怕天罗,女怕地网。
Giải nghĩa
Thiên La (天罗) chỉ vị Tuất Hợi, là chỗ chung của sáu hào âm, nơi âm dương chung cực ám muội, như người mắc vào lưới. Nam mệnh gặp nó chủ trì trệ trái nghịch, phương tổ khắc thê; người Hợi được Tuất thì nặng, người Tuất được Hợi thì nhẹ. Nữ mệnh gặp nó lại chẳng ngại — chỉ nam mệnh là kỵ nhất. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.
Mục liên quan
- Thiên Ất Quý NhânThiên Ất Quý Nhân (天乙贵人) là thần của Tử Vi viên, tôn quý bậc
- Thái Cực Quý NhânThái Cực Quý Nhân (太极贵人) lấy nghĩa ở sinh vượng thủy chung c
- Thiên Ấn Quý NhânThiên Ấn Quý Nhân (天印贵人) lấy nhật can mà tra cung vị địa chi
- Thiên Phúc Quý NhânThiên Phúc Quý Nhân (天福贵人) là chỗ quý nhân của nhật thần đắc
- Thiên Trù Quý NhânThiên Trù Quý Nhân (天厨贵人) lấy Thực Thần gặp Lộc: nguyệt trụ
- Thiên ĐứcThiên Đức (天德) là cung có thể chế phục hết thảy thiên diệu đ
- Nguyệt ĐứcNguyệt Đức (月德) lấy phương tam hợp chiếu tới, là thần nhật n
- Đức TúĐức Tú (德秀贵人) do khí âm dương trung hòa tàng trong nguyệt lệ
