Libo

Thiên Y (天医)

Thần sát · Khuynh hướng cát hung: Bình

Nguyên văn cổ tịch

天医:正卯、二亥、三丑、四寅、五卯、六辰、七巳、八午、九未、十申、十一酉、十二戌。病人值之,名医有效。

——《断易天机》

Giải nghĩa

Thiên Y (天医) lấy theo nguyệt kiến mà định địa chi: tháng Giêng Mão, tháng Hai Hợi, ba Sửu, tư Dần, năm Mão, sáu Thìn, bảy Tỵ, tám Ngọ, chín Mùi, mười Thân, mười một Dậu, mười hai Tuất. Người bệnh gặp nó thì danh y hữu hiệu; chủ mệnh gặp tật ách vẫn được lương y cứu chữa, tính trung mà thiên về cát, chủ ít bệnh khang ninh, gặp hiểm có cứu. Khi luận đoán thực tế, cần xét chung cung vị an tinh, các sao đồng cung và đối chiếu, các sao cát hung hội chiếu, cùng sự tuần hành của Đại Hạn và Lưu Niên. Xem riêng một sao chỉ cho biết khuynh hướng; câu trả lời đầy đủ sinh ra từ tổ hợp của cả lá số.

Nguyên văn cổ tịch thuộc phạm vi công cộng; phần giải nghĩa do trang này soạn. Cùng một mục, các nhà chú giải thường lấy nghĩa khác nhau, nên ở đây trình bày song song mà không chọn bỏ.

Mục liên quan

Công cụ liên quan